Làm sao chọn máy bơm màng phù hợp cho hóa chất ăn mòn? Cách chọn đúng là xác định tính chất hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt rồi đối chiếu vật liệu thân bơm, màng, bi và đế van trước khi chọn model. Nếu bạn đang cần mua máy bơm màng cho hóa chất, hãy liên hệ bơm màng HOKAI, có kho tại Hà Nội, hỗ trợ ship toàn quốc và tư vấn qua Hotline 0976786862. Trong bài viết này, HOKAI sẽ hướng dẫn cách chọn máy bơm màng cho hóa chất ăn mòn theo từng bước, từ xác định chất lỏng, lựa chọn vật liệu đến tính toán lưu lượng, áp suất và kiểm tra khả năng tương thích trước khi mua.
Vì sao hóa chất ăn mòn cần chọn bơm màng đúng vật liệu?

Hóa chất ăn mòn có thể tác động đồng thời lên thân bơm, màng, bi, đế van và gioăng. Vì vậy, chỉ chọn bơm dựa trên lưu lượng hoặc kích thước đường ống là chưa đủ.
Một cấu hình bơm phù hợp cần đáp ứng đồng thời:
- Tương thích với thành phần hóa chất.
- Phù hợp với nồng độ hóa chất.
- Chịu được nhiệt độ vận hành.
- Đáp ứng độ nhớt của chất lỏng.
- Phù hợp với hàm lượng và kích thước hạt rắn nếu có.
- Đáp ứng lưu lượng yêu cầu.
- Đáp ứng áp suất xả của hệ thống.
- Có vật liệu màng, bi và đế van phù hợp.
- Có phụ tùng thay thế khi cần bảo dưỡng.
Theo hướng dẫn lựa chọn AODD của Graco, việc chọn bơm cần xem xét thành phần chất bơm, hàm lượng chất rắn, pH, độ nhớt, tỷ trọng và khả năng mài mòn; các vật liệu như polypropylene, PVDF và PTFE có phạm vi tương thích hóa học khác nhau.
Lưu ý: Với hóa chất ăn mòn, hãy xem toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng như một hệ thống. Thân bơm có thể chịu được hóa chất nhưng nếu màng, bi, đế van hoặc gioăng không tương thích thì bơm vẫn có thể nhanh chóng gặp sự cố.
Làm sao chọn máy bơm màng phù hợp cho hóa chất ăn mòn?

Bước 1: Xác định chính xác loại hóa chất cần bơm
Trước khi chọn model, hãy lập một bảng thông tin về chất lỏng. Đây là bước giúp tránh tình trạng chọn bơm theo tên hóa chất nhưng bỏ qua nồng độ hoặc nhiệt độ thực tế.
Cần xác định những thông số nào?
| Thông số | Vì sao cần quan tâm? |
|---|---|
| Tên hóa chất | Xác định nhóm hóa chất cần xử lý |
| Nồng độ | Cùng một hóa chất nhưng nồng độ khác có thể có mức tương thích khác |
| Nhiệt độ | Ảnh hưởng đến độ bền vật liệu và tốc độ phản ứng hóa học |
| Độ nhớt | Ảnh hưởng đến khả năng hút và lưu lượng thực tế |
| Tỷ trọng | Ảnh hưởng đến điều kiện vận chuyển và tải của hệ thống |
| pH | Giúp xác định môi trường axit hoặc kiềm |
| Chất rắn | Có thể gây mài mòn hoặc kẹt van |
| Kích thước hạt | Ảnh hưởng đến việc lựa chọn bi, đế van và kích thước bơm |
| Đặc tính nguy hiểm | Cần xem xét yêu cầu an toàn của toàn bộ hệ thống |
Ví dụ về sự khác biệt của nồng độ
Không nên chỉ cung cấp thông tin “bơm axit” khi yêu cầu tư vấn. Thay vào đó nên xác định cụ thể:
- HCl nồng độ bao nhiêu?
- H₂SO₄ nồng độ bao nhiêu?
- NaOH nồng độ bao nhiêu?
- Nhiệt độ chất lỏng bao nhiêu?
- Chất lỏng có lẫn cặn hay hạt rắn không?
- Lưu lượng cần bao nhiêu lít/phút?
Lưu ý: Khi gửi yêu cầu báo giá bơm, chỉ cần cung cấp tên hóa chất + nồng độ + nhiệt độ + lưu lượng + áp suất + kích thước đường ống là kỹ thuật viên đã có cơ sở tốt hơn để tư vấn cấu hình, thay vì chỉ báo “cần bơm hóa chất”.
Bước 2: Chọn vật liệu thân bơm phù hợp với hóa chất ăn mòn
Thân bơm và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng phải được lựa chọn dựa trên bảng tương thích hóa học của nhà sản xuất. Không có một vật liệu nào phù hợp cho mọi loại hóa chất và mọi điều kiện.
So sánh các vật liệu phổ biến
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| PP | Khả năng tương thích với nhiều axit và bazơ | Hóa chất, xi mạ, xử lý nước | Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ |
| PVDF | Kháng hóa chất tốt, chịu nhiệt tốt hơn PP trong nhiều ứng dụng | Axit, bazơ và môi trường hóa chất khắc nghiệt | Chi phí thường cao hơn PP |
| PTFE | Khả năng tương thích hóa chất rộng | Hóa chất ăn mòn, môi trường yêu cầu vật liệu chống hóa chất | Cần xem xét tính cơ học và cấu hình cụ thể |
| Inox 316 | Độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường | Một số hóa chất, dung môi và ứng dụng công nghiệp | Không nên mặc định phù hợp với mọi axit hoặc môi trường chứa chloride |
| Hastelloy | Phù hợp với một số môi trường hóa chất mạnh | Công nghiệp hóa chất chuyên dụng | Chi phí đầu tư cao |
Graco mô tả polypropylene có phạm vi tương thích hóa học rộng, PVDF có khả năng chống axit và bazơ tốt cùng khả năng chịu nhiệt, trong khi PTFE được dùng cho các chất lỏng ăn mòn với phạm vi tương thích rộng.
PP hay PVDF nên chọn loại nào?
Có thể tham khảo nguyên tắc:
PP: phù hợp với nhiều ứng dụng hóa chất thông dụng khi nhiệt độ và nồng độ nằm trong giới hạn của vật liệu.
PVDF: thường được cân nhắc khi yêu cầu về khả năng chống hóa chất và nhiệt độ cao hơn so với PP.
Tuy nhiên, không nên quyết định chỉ dựa trên tên vật liệu. Cần đối chiếu hóa chất cụ thể + nồng độ + nhiệt độ + thời gian tiếp xúc.
Bước 3: Chọn màng bơm phù hợp với hóa chất

Màng bơm là bộ phận chuyển động liên tục nên vừa phải chịu tác động hóa học vừa phải chịu biến dạng cơ học trong quá trình vận hành.
Các vật liệu màng thường gặp
- PTFE: khả năng tương thích hóa học rộng, thường được sử dụng trong các ứng dụng với hóa chất ăn mòn.
- Santoprene: có khả năng chống mài mòn và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- EPDM: phù hợp với một số môi trường hóa chất và nước tùy theo điều kiện.
- FKM/Viton: phù hợp với một số loại dầu, nhiên liệu và hóa chất theo bảng tương thích.
- Hytrel: được sử dụng trong một số cấu hình bơm với yêu cầu về độ đàn hồi và cơ tính.
Graco liệt kê PTFE là vật liệu có phạm vi tương thích hóa học rộng và thường được dùng cho các ứng dụng với axit, bazơ và dung môi; tuy nhiên khả năng chống mài mòn của PTFE cần được cân nhắc khi chất lỏng chứa hạt rắn.
Không chỉ chọn màng, cần chọn cả bộ van
Ngoài màng bơm, cần xem xét:
- Bi van.
- Đế van.
- O-ring.
- Gioăng.
- Manifold.
- Các bộ phận khác tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng.
Một cấu hình thực tế có thể sử dụng thân PP hoặc PVDF kết hợp với bi, đế van và màng PTFE, tùy vào model và yêu cầu hóa chất.
Lưu ý: Nếu bơm chỉ hỏng màng sau một thời gian ngắn nhưng thân bơm vẫn tốt, đừng chỉ thay màng mới. Hãy kiểm tra lại vật liệu màng, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và tốc độ chu kỳ để tìm nguyên nhân khiến màng xuống cấp.
Bước 4: Đối chiếu bảng tương thích hóa chất trước khi mua
Đây là bước nên thực hiện trước khi chốt model, đặc biệt với hóa chất có tính ăn mòn cao hoặc hỗn hợp nhiều thành phần.
Quy trình đối chiếu
- Xác định chính xác tên hóa chất.
- Xác định nồng độ.
- Xác định nhiệt độ vận hành.
- Xác định vật liệu thân bơm.
- Kiểm tra vật liệu màng.
- Kiểm tra bi và đế van.
- Kiểm tra gioăng, O-ring.
- Đối chiếu với bảng tương thích của nhà sản xuất.
- Xác nhận lại cấu hình trước khi đặt hàng.
Không nên dựa vào câu trả lời chung như “PTFE dùng được với hóa chất” để quyết định ngay. Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ và điều kiện vận hành.
Bước 5: Chọn lưu lượng bơm phù hợp

Sau khi xác định vật liệu, bước tiếp theo là lựa chọn kích thước bơm dựa trên lưu lượng thực tế.
Công thức tính lưu lượng cơ bản
Nếu cần bơm một thể tích V trong thời gian t, có thể tính:
Q = V / t
Trong đó:
- Q: lưu lượng cần thiết.
- V: thể tích chất lỏng.
- t: thời gian cần bơm.
Ví dụ:
Nếu cần chuyển 1.200 lít hóa chất trong 30 phút:
Q = 1.200 / 30 = 40 lít/phút
Như vậy hệ thống cần đáp ứng khoảng 40 lít/phút trong điều kiện vận hành thực tế.
Không nên chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng tối đa
Thông số lưu lượng tối đa của bơm thường phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Áp suất xả.
- Áp suất khí.
- Độ nhớt.
- Chiều dài đường ống.
- Kích thước đường ống.
- Chiều cao hút.
- Nhiệt độ.
- Tình trạng van và màng.
Lưu ý: Khi tư vấn bơm, nên cung cấp lưu lượng thực tế cần dùng, không chỉ nói “cần bơm khoảng 100 lít/phút”. Nếu có thể, hãy cho thêm áp suất đầu xả hoặc chiều cao và chiều dài đường ống để việc lựa chọn chính xác hơn.
Bước 6: Xác định áp suất và điều kiện đường ống
Một bơm có lưu lượng phù hợp nhưng áp suất không đáp ứng được hệ thống thì vẫn không đạt yêu cầu.
Cần kiểm tra
- Chiều cao nâng.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Số lượng co, van và cút.
- Áp suất tại điểm xả.
- Độ nhớt hóa chất.
- Chênh lệch cao độ giữa bơm và bồn.
- Tình trạng tắc nghẽn đường ống.
Đường ống hút cũng rất quan trọng
Đối với bơm màng, đường hút cần được thiết kế phù hợp để hạn chế:
- Tổn thất áp suất.
- Rò khí.
- Tắc nghẽn.
- Xâm thực.
- Khó mồi.
- Lưu lượng không ổn định.
Nếu hóa chất có độ nhớt cao hoặc chứa hạt rắn, cần đặc biệt chú ý đến đường kính và cách bố trí đường hút.
Bước 7: Xem xét độ nhớt và chất rắn trong hóa chất

Không phải hóa chất ăn mòn nào cũng có độ nhớt thấp. Một số chất có thể vừa ăn mòn vừa chứa cặn hoặc có độ nhớt cao.
Nếu hóa chất có độ nhớt cao
Cần xem xét:
- Chọn kích thước bơm phù hợp.
- Giảm tốc độ chu kỳ.
- Tối ưu đường hút.
- Hạn chế đường ống quá nhỏ.
- Kiểm tra khả năng tự mồi của cấu hình bơm.
- Xem xét nhiệt độ nếu quy trình cho phép.
Nếu hóa chất có hạt rắn
Cần kiểm tra:
- Kích thước hạt.
- Nồng độ hạt.
- Khả năng mài mòn.
- Vật liệu bi.
- Vật liệu đế van.
- Kích thước bơm.
- Khả năng thông qua chất rắn của model.
Graco cũng lưu ý rằng độ nhớt, hàm lượng chất rắn và tính mài mòn của chất bơm đều ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và cấu hình AODD.
Bước 8: Chọn bơm theo nhiệt độ hóa chất

Nhiệt độ là yếu tố thường bị bỏ qua khi chọn bơm hóa chất.
Cùng một loại vật liệu nhưng giới hạn sử dụng có thể thay đổi theo nhiệt độ và cấu hình.
Khi nhiệt độ chất lỏng cao
Cần kiểm tra:
- Giới hạn nhiệt độ của thân bơm.
- Giới hạn nhiệt độ của màng.
- Giới hạn nhiệt độ của bi.
- Giới hạn nhiệt độ của đế van.
- Giới hạn nhiệt độ của gioăng.
- Nhiệt độ môi trường xung quanh.
Không nên lấy một mức nhiệt độ chung cho tất cả model PP, PVDF hoặc PTFE. Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của chính model cần mua.
Bước 9: Chọn kích thước bơm và cổng kết nối
Kích thước bơm ảnh hưởng đến lưu lượng, kích thước đường ống và khả năng đáp ứng hệ thống.
Các yếu tố cần xem xét
- Lưu lượng cần bơm.
- Kích thước đường hút.
- Kích thước đường xả.
- Áp suất làm việc.
- Độ nhớt.
- Chất rắn.
- Không gian lắp đặt.
- Khả năng cung cấp khí nén.
Không nên chọn bơm chỉ vì cổng kết nối trùng với đường ống hiện tại. Cần đánh giá toàn bộ hệ thống để tránh tạo điểm nghẽn ở đường hút hoặc đường xả.
Bước 10: Kiểm tra nguồn khí nén trước khi chọn bơm
Nếu lựa chọn bơm màng khí nén, hệ thống khí là một phần của bài toán lựa chọn.
Cần kiểm tra
- Áp suất khí hiện có.
- Lưu lượng khí của máy nén.
- Đường kính ống khí.
- Khoảng cách từ máy nén đến bơm.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
- Bộ tách nước.
- Chất lượng khí.
Nếu nguồn khí không đủ, bơm có thể không đạt lưu lượng yêu cầu dù model được chọn đúng về mặt kích thước.
Bảng gợi ý lựa chọn vật liệu cho bơm hóa chất

Bảng dưới đây chỉ mang tính định hướng. Khi lựa chọn thực tế, cần kiểm tra bảng tương thích của nhà sản xuất theo nồng độ và nhiệt độ cụ thể.
| Nhu cầu | Vật liệu có thể cân nhắc | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Hóa chất axit/kiềm thông dụng | PP | Nồng độ và nhiệt độ |
| Hóa chất có tính ăn mòn cao | PVDF | Thành phần, nhiệt độ |
| Hóa chất yêu cầu khả năng tương thích rộng | PTFE | Cơ tính và độ mài mòn |
| Một số dung môi | PVDF/PTFE hoặc vật liệu tương thích khác | Loại dung môi và nhiệt độ |
| Chất lỏng có hạt mài mòn | PP/PVDF/UHMWPE tùy ứng dụng | Kích thước và nồng độ hạt |
| Môi trường yêu cầu độ bền cơ học cao | Inox 316 hoặc vật liệu phù hợp | Thành phần hóa chất cụ thể |
| Hóa chất đặc biệt, điều kiện khắc nghiệt | Vật liệu chuyên dụng | Cần tư vấn kỹ thuật và kiểm tra tương thích |
Graco cũng phân loại PVDF, PTFE, polypropylene, inox 316 và Hastelloy theo các đặc tính hóa học, nhiệt độ và mài mòn khác nhau, cho thấy việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện ứng dụng thay vì chỉ dựa vào tên hóa chất.
Những sai lầm thường gặp khi chọn bơm màng cho hóa chất ăn mòn

Chọn đúng bơm không chỉ là chọn vật liệu chống hóa chất. Một số sai lầm dưới đây có thể làm thiết bị nhanh xuống cấp hoặc không đạt lưu lượng.
Chỉ cung cấp tên hóa chất
Ví dụ “bơm HCl” là chưa đủ. Cần thêm nồng độ và nhiệt độ.
Chọn bơm theo giá thay vì cấu hình
Một model có giá thấp nhưng vật liệu không phù hợp có thể làm tăng chi phí thay màng, sửa chữa và dừng máy.
Chỉ quan tâm thân bơm
Màng, bi, đế van và gioăng cũng tiếp xúc với chất lỏng nên phải được kiểm tra tương thích.
Bỏ qua độ nhớt
Chất lỏng càng đặc thì điều kiện hút và lưu lượng thực tế càng cần được xem xét kỹ.
Chọn theo lưu lượng tối đa
Không nên lấy lưu lượng tối đa trên catalogue làm lưu lượng vận hành mặc định. Cần đối chiếu với áp suất và điều kiện hệ thống.
Không kiểm tra nguồn khí
Với AODD, nguồn khí không đáp ứng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của bơm.
Checklist chọn máy bơm màng cho hóa chất ăn mòn

Trước khi đặt mua, bạn có thể sử dụng checklist sau:
Thông tin hóa chất
- Tên hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Độ nhớt.
- Tỷ trọng.
- pH.
- Có hạt rắn hay không.
- Kích thước hạt nếu có.
Thông số hệ thống
- Lưu lượng cần thiết.
- Áp suất đầu xả.
- Chiều cao hút.
- Chiều dài đường ống.
- Kích thước đường hút.
- Kích thước đường xả.
- Nguồn khí nén.
Vật liệu bơm
- Thân bơm.
- Màng bơm.
- Bi van.
- Đế van.
- O-ring.
- Gioăng.
Trước khi đặt hàng
- Đã kiểm tra bảng tương thích hóa chất.
- Đã xác nhận nhiệt độ làm việc.
- Đã xác nhận lưu lượng thực tế.
- Đã xác nhận áp suất.
- Đã xác nhận model.
- Có sẵn phụ tùng thay thế phù hợp.
Phụ tùng bơm màng hóa chất cần quan tâm
Đối với bơm làm việc trong môi trường ăn mòn, phụ tùng phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ kín và khả năng vận hành của thiết bị. Khi mua phụ tùng, nên cung cấp model bơm và loại hóa chất đang sử dụng.
Các phụ tùng thường cần kiểm tra gồm:
- Màng bơm.
- Bi bơm.
- Đế bi.
- Gioăng.
- O-ring.
- Van khí.
- Bộ sửa chữa van khí.
- Bộ giảm thanh.
Lưu ý: Nếu doanh nghiệp sử dụng hóa chất ăn mòn liên tục, nên chuẩn bị trước các phụ tùng hao mòn phù hợp với đúng model. Điều này giúp giảm thời gian dừng máy khi màng hoặc van cần thay thế.
Khi nào nên chọn bơm màng khí nén cho hóa chất ăn mòn?

Bơm màng khí nén thường được cân nhắc trong các hệ thống cần vận chuyển hóa chất, đặc biệt khi yêu cầu về khả năng xử lý nhiều loại chất lỏng, khả năng tự mồi hoặc vận hành linh hoạt được đặt lên hàng đầu.
Một số ứng dụng phổ biến
- Hệ thống xử lý hóa chất.
- Xi mạ.
- Xử lý nước thải.
- Sản xuất sơn.
- Mực in.
- Keo và nhựa.
- Hóa chất tẩy rửa.
- Chuyển axit và kiềm.
- Vận chuyển dung dịch có độ nhớt.
- Các quy trình cần bơm chất lỏng có chứa một lượng hạt rắn phù hợp với model.
Tuy nhiên, việc chọn bơm vẫn cần dựa trên tính chất hóa chất và cấu hình cụ thể, không nên chỉ dựa vào ngành sử dụng.
Mua máy bơm màng HOKAI cho hóa chất ăn mòn


Bơm màng HOKAI cung cấp các dòng máy bơm màng khí nén và phụ tùng phục vụ nhiều nhu cầu bơm hóa chất trong công nghiệp. HOKAI hỗ trợ tư vấn theo loại chất lỏng, vật liệu, lưu lượng và điều kiện vận hành, đồng thời có kho tại Hà Nội và hỗ trợ ship toàn quốc.
HOKAI hỗ trợ những gì?
- Tư vấn lựa chọn model bơm.
- Tư vấn vật liệu thân bơm.
- Tư vấn màng PTFE, Santoprene và các vật liệu phù hợp.
- Tư vấn bi và đế van.
- Cung cấp bơm màng khí nén.
- Cung cấp phụ tùng bơm màng.
- Hỗ trợ lắp đặt.
- Hỗ trợ kiểm tra và sửa chữa.
- Thay màng, bi, đế van và gioăng.
- Bảo dưỡng bơm màng.
- Hướng dẫn vận hành.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Nếu bạn chưa biết chọn thân PP, PVDF hay cấu hình màng PTFE cho hóa chất đang sử dụng, hãy gửi tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và áp suất cho HOKAI để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Liên hệ Bơm màng HOKAI Hotline/Zalo 0976786862 để được hỗ trợ chọn máy và phụ tùng theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline/Zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội.
- Kho: Hà Nội
- Giao hàng: Ship toàn quốc
Kết luận
Để trả lời câu hỏi làm sao chọn máy bơm màng phù hợp cho hóa chất ăn mòn, nguyên tắc quan trọng là không chọn bơm chỉ dựa vào tên hóa chất hoặc lưu lượng. Cần xác định đầy đủ nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt, tỷ trọng, chất rắn, sau đó đối chiếu vật liệu thân bơm, màng, bi, đế van và gioăng với bảng tương thích của nhà sản xuất.
Sau khi xác định vật liệu, tiếp tục lựa chọn theo lưu lượng, áp suất, đường ống, điều kiện hút và nguồn khí nén. Nếu hóa chất có tính ăn mòn cao hoặc điều kiện làm việc đặc biệt, nên cung cấp đầy đủ thông số cho đơn vị kỹ thuật trước khi chốt model.
Nếu bạn đang cần chọn máy bơm màng HOKAI cho axit, kiềm, dung môi hoặc hóa chất ăn mòn, hãy liên hệ 0976786862 và cung cấp thông tin về hóa chất để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Xem thêm:








