Bảng giá máy bơm màng hóa chất trên thị trường hiện nay rất đa dạng, dao động từ 5.000.000 VNĐ đến hơn 120.000.000 VNĐ tùy thuộc vào vật liệu thân bơm, kích thước cổng kết nối, chất liệu màng bơm và thương hiệu sản xuất. Liên hệ bơm màng HOKAI qua Hotline 0976786862 để được tư vấn và báo giá phù hợp. Bảng giá bơm màng hoá chất phụ thuộc vào thương hiệu, vật liệu thân bơm, màng bơm, lưu lượng và khả năng tương thích với chất lỏng, bơm màng HOKAI có hàng tại kho Hà Nội và hỗ trợ ship toàn quốc. Trong bài viết sau, hãy cùng tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá, lưu ý khi lựa chọn và địa chỉ cung cấp bơm màng hoá chất.
Bảng giá bơm màng hóa chất tham khảo theo kích thước cổng bơm

Dưới đây là bảng giá bơm màng hóa chất tham khảo theo các kích thước cổng bơm phổ biến, giúp bạn dễ dàng so sánh chi phí và lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.
| Kích thước cổng | Lưu lượng tham khảo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1/2 – 3/4 inch (Mini) | ~50 lít/phút (~3 m³/h) | 5.000.000 – 10.000.000 |
| 1 inch (Tiêu chuẩn) | ~150–160 lít/phút (~10 m³/h) | 7.000.000 – 16.500.000 |
| 1.5 inch (Công suất vừa) | ~22 m³/h | 10.000.000 – 20.000.000 |
| 2 inch (Công suất lớn) | ~580 lít/phút (~35 m³/h) | 15.000.000 – 30.000.000 |
| 3 inch (Siêu công suất) | ~1.000+ lít/phút (~60 m³/h) | 25.000.000 – 50.000.000 (Dòng cao cấp có thể lên đến 90 – 130 triệu) |
Mức giá bơm màng hóa chất tham khảo theo vật liệu thân bơm

Vật liệu thân bơm quyết định khả năng chịu ăn mòn khi tiếp xúc với từng nhóm hóa chất cụ thể:
- Thân Nhựa PP: 7.000.000 – 18.000.000 VNĐ (Thích hợp cho dung dịch kiềm, hóa chất ăn mòn nhẹ/trung bình hoặc axit loãng).
- Thân Inox 304 / 316: 12.000.000 – 30.000.000 VNĐ (Phù hợp cho hóa chất, dung môi, dược phẩm và thực phẩm).
- Thân Nhựa PVDF: 15.000.000 – 40.000.000 VNĐ (Chuyên dụng cho các loại axit đậm đặc như H₂SO₄, HCl và hóa chất ăn mòn mạnh).
Xem thêm:
- Bảng giá bơm màng khí nén Hokai
- Bơm màng khí nén giá bao nhiêu
- Bảng giá bơm màng thực phẩm
- Phụ tùng bơm màng khí nén
Bảng giá tham khảo theo thương hiệu phổ biến

Bảng giá dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo của một số thương hiệu bơm màng hóa chất phổ biến, giúp người mua có thêm cơ sở so sánh chi phí đầu tư và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
- GODO (Trung Quốc):
- QBY3-25STFS (Nhựa PP, Màng Teflon): ~2.764.000 VNĐ
- QBY3-15 (Thân gang): ~4.200.000 VNĐ
- QBY3-25 (Thân nhôm): ~7.800.000 VNĐ
- QBY3-65 (Thân nhựa PP): ~15.800.000 VNĐ
- TDS (Đài Loan):
- DS04-PAT / AAT (Cổng 1/2″, màng Teflon): ~6.000.000 – 8.000.000 VNĐ
- DS10-PAL (Cổng 1″, thân nhựa PP): ~14.000.000 – 16.500.000 VNĐ
- DS20-PAL (Cổng 2″, màng Teflon): ~24.000.000 – 26.000.000 VNĐ
- ARO (Mỹ):
- ARO PD01P-HPS-PTT-A: ~8.000.000 – 10.000.000 VNĐ
- ARO 6661A3-344-C: ~14.000.000 – 16.000.000 VNĐ
- ARO 6662A3-344-C: ~40.000.000 – 45.000.000 VNĐ
- Sandpiper (Mỹ):
- S05B2P2: ~10.000.000 – 12.000.000 VNĐ
- S1FB3P2: ~18.000.000 – 20.000.000 VNĐ
- S15B3P2: ~45.000.000 – 50.000.000 VNĐ
- Dòng cao cấp (Wilden, Sandpiper, Yamada, Verderair): Dao động từ 18.000.000 đến 120.000.000 VNĐ tùy theo công suất và vật liệu màng PVDF/Teflon.
Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bơm màng hóa chất

Giá bơm màng hóa chất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thương hiệu, kích thước cổng bơm, vật liệu thân bơm và màng bơm, lưu lượng, áp lực vận hành cũng như khả năng tương thích với hóa chất cần bơm.
- Vật liệu thân & màng bơm: Màng Teflon (PTFE) và thân PVDF/Inox 316 chịu hóa chất mạnh tốt hơn nên giá thành cao hơn màng cao su (NBR/EPDM) hoặc thân nhôm.
- Kích thước cổng & lưu lượng: Đường ống hút/xả và lưu lượng m³/h càng lớn thì giá máy càng cao.
- Thương hiệu & xuất xứ: Các thương hiệu đến từ Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với bơm đến từ Đài Loan hay Trung Quốc.
Lưu ý và lời khuyên khi tham khảo bảng giá bơm màng hoá chất

Giá bơm màng hoá chất có thể chênh lệch đáng kể giữa các model do sự khác biệt về cấu tạo, vật liệu và thông số vận hành. Khi tham khảo báo giá, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu sử dụng để lựa chọn thiết bị phù hợp, tránh phát sinh chi phí thay thế hoặc sửa chữa trong quá trình vận hành.
- Vật liệu thân bơm: Bơm nhựa PP phù hợp với nhiều ứng dụng hoá chất tương thích ở nhiệt độ thích hợp; PVDF có khả năng kháng nhiều loại hoá chất; inox 316 thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp cần độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
- Vật liệu màng và bi van: Teflon (PTFE), Santoprene, Viton và các vật liệu khác có đặc tính khác nhau. Cần đối chiếu với nồng độ hoá chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
- Lưu lượng và áp lực: Model có lưu lượng lớn, áp lực làm việc cao hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng thường có mức giá khác với dòng bơm công suất nhỏ.
- Thương hiệu và xuất xứ: Giá bán phụ thuộc vào thương hiệu, nguồn cung, chế độ bảo hành và khả năng cung cấp phụ tùng thay thế.
- Chi phí phụ kiện: Nên hỏi rõ báo giá đã bao gồm bộ giảm thanh, bộ lọc khí, van điều áp, đầu nối và các phụ kiện cần thiết hay chưa.
- Điều kiện sử dụng: Với chất lỏng có tính ăn mòn cao, chứa hạt rắn hoặc có độ nhớt lớn, cần cung cấp thông tin cụ thể cho đơn vị bán để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên chuẩn bị thông tin về tên hoá chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng mong muốn, áp lực đầu ra và điều kiện lắp đặt. Đây là cơ sở để lựa chọn model và vật liệu phù hợp thay vì chỉ so sánh giá bán ban đầu.
Đơn vị bán bơm màng hoá chất uy tín
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C Vật liệu bơm Hợp kim nhôm Vật liệu màng bi Nitrile/ Teflon Lưu lượng max 350L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1-1/2 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 Vật liệu bơm Nhựa Polypropylenne Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 52L/min Áp lực max 7kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 2 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 6661AF-344-C Vật liệu bơm Nhựa polypropylene Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 170L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 6662A3-344-C Vật liệu bơm Nhựa polypropylene Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 548L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 2 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 66605J-344-C Vật liệu bơm Nhựa Polypropylenne Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 49L/min Áp lực max 7kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1/2 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 66612B-344-C Vật liệu bơm Inox 304 Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 133L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 666120-144-C Vật liệu bơm Hợp kim nhôm Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 133L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m Bơm màng khí nén 666170-344-C Vật liệu bơm Hợp kim nhôm Vật liệu màng bi Teflon Lưu lượng max 340L/min Áp lực max 8kg/cm2 Kích cỡ cổng hút xả 1-1/2 inch Kích cỡ đường khí nén 1/2inch Hút sâu max 5m
Chương trình khuyến mãi: Mua 3 tặng 1, Mua 5 tặng 2
Công ty TNHH Thiết bị Phong Vũ cung cấp các dòng bơm màng HOKAI phục vụ nhu cầu bơm hoá chất trong sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để trao đổi thông số, tham khảo giá và lựa chọn thiết bị theo điều kiện sử dụng thực tế. Khi lựa chọn đơn vị cung cấp, nên ưu tiên những nơi có khả năng hỗ trợ các nội dung sau:
- Tư vấn lựa chọn model: Hỗ trợ xác định lưu lượng, áp lực, vật liệu thân bơm và màng bơm theo loại hoá chất cần vận chuyển.
- Báo giá rõ ràng: Cung cấp thông tin về model, cấu hình, phụ kiện đi kèm, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn lắp đặt đường khí nén, đường hút, đường xả và cách vận hành thiết bị.
- Cung cấp phụ tùng: Tư vấn màng bơm, bi, đế bi và các chi tiết thay thế khi cần bảo dưỡng.
- Hỗ trợ giao hàng: Bơm màng HOKAI có kho tại Hà Nội, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc theo nhu cầu đặt hàng.
Bơm màng hoá chất HOKAI, giải pháp cho nhiều ứng dụng công nghiệp
Bơm màng khí nén HOKAI có nhiều lựa chọn về vật liệu và kích thước, phục vụ các nhu cầu vận chuyển axit, kiềm, dung môi và chất lỏng công nghiệp tương thích với cấu hình bơm. Việc lựa chọn đúng model giúp đáp ứng yêu cầu vận hành và tối ưu chi phí đầu tư theo từng ứng dụng.
- Đa dạng vật liệu: Có thể tham khảo các cấu hình thân bơm bằng PP, PVDF, inox và các vật liệu khác tuỳ dòng sản phẩm.
- Vận hành bằng khí nén: Phù hợp với các hệ thống cần sử dụng nguồn khí nén, đồng thời cần kiểm tra áp lực khí cấp và điều kiện lắp đặt.
- Nhiều lựa chọn lưu lượng: Giúp khách hàng cân nhắc theo quy mô dây chuyền và nhu cầu cấp chuyển chất lỏng.
- Hỗ trợ lựa chọn phụ tùng: Có thể tư vấn vật liệu màng, bi và đế bi phù hợp với môi chất sử dụng.
Để nhận báo giá bơm màng hoá chất HOKAI, khách hàng vui lòng cung cấp loại hoá chất, lưu lượng cần bơm và thông tin về điều kiện vận hành. Liên hệ Hotline/Zalo 0976786862 để được tư vấn model và cập nhật giá theo cấu hình cụ thể.
Kết luận
Bảng giá bơm màng hoá chất phụ thuộc vào thương hiệu, vật liệu, lưu lượng, áp lực và cấu hình phụ kiện đi kèm. Để chọn được thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ đặc tính hoá chất và yêu cầu vận hành trước khi đặt mua.
Công ty TNHH Thiết bị Phong Vũ sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và báo giá bơm màng HOKAI theo nhu cầu thực tế, với kho hàng tại Hà Nội và dịch vụ vận chuyển toàn quốc. Liên hệ ngay để được hỗ trợ lựa chọn thiết bị và nhận thông tin báo giá.
Thông tin liên hệ
- Đơn vị: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline – Zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội.








