Bơm thực phẩm là gì? Bơm thực phẩm là thiết bị chuyên dụng dùng để vận chuyển chất lỏng, nguyên liệu lỏng hoặc bán lỏng trong ngành thực phẩm, đồ uống và các dây chuyền sản xuất yêu cầu vệ sinh. Nếu bạn đang có nhu cầu mua bơm thực phẩm, hãy liên hệ bơm màng HOKAI với kho Hà Nội, hỗ trợ ship toàn quốc và Hotline 0976786862 để được tư vấn lựa chọn model phù hợp. Trong bài viết này, bơm màng HOKAI sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các loại bơm thực phẩm phổ biến và cách lựa chọn thiết bị phù hợp với từng loại nguyên liệu.
Bơm thực phẩm là gì?
Bơm thực phẩm là dòng máy bơm được thiết kế để vận chuyển nguyên liệu dạng lỏng hoặc bán lỏng trong ngành thực phẩm, đồ uống và một số ngành sản xuất có yêu cầu về vệ sinh. Điểm cần quan tâm không chỉ là khả năng bơm mà còn nằm ở vật liệu tiếp xúc với chất lỏng, khả năng vệ sinh và sự phù hợp với đặc tính nguyên liệu.
Bơm thực phẩm dùng để làm gì?
Thiết bị có thể được sử dụng để:
- Chuyển sữa, nước giải khát và các loại đồ uống.
- Vận chuyển nước trái cây, dịch chiết và nguyên liệu lỏng.
- Bơm siro, mật ong, nước sốt và các sản phẩm có độ nhớt khác nhau.
- Cấp nguyên liệu giữa các bồn chứa trong dây chuyền sản xuất.
- Bơm nguyên liệu có chứa một lượng hạt hoặc thành phần rắn tùy theo thiết kế máy.
- Hỗ trợ các công đoạn chiết rót, phối trộn hoặc tuần hoàn nguyên liệu.
Điểm khác của bơm dùng trong ngành thực phẩm
So với máy bơm sử dụng cho nước hoặc chất lỏng công nghiệp thông thường, bơm thực phẩm cần được xem xét thêm các yếu tố liên quan đến vệ sinh.
Một số yêu cầu thường gặp gồm:
- Bề mặt tiếp xúc với chất lỏng dễ vệ sinh.
- Vật liệu phù hợp với môi trường và nguyên liệu cần bơm.
- Kết cấu hạn chế vị trí tích tụ nguyên liệu.
- Phớt, gioăng và các chi tiết tiếp xúc chất lỏng phù hợp với ứng dụng.
- Có thể đáp ứng quy trình vệ sinh của dây chuyền nếu hệ thống yêu cầu CIP.
Cấu tạo của bơm thực phẩm

Cấu tạo bơm thực phẩm thay đổi theo từng nguyên lý bơm. Tuy nhiên, một hệ thống cơ bản thường gồm thân bơm, bộ phận công tác, trục hoặc cơ cấu truyền động, bộ phận làm kín và động cơ.
Thân hoặc buồng bơm
Thân bơm là khu vực chứa và dẫn hướng dòng chất lỏng. Trong các ứng dụng thực phẩm, phần tiếp xúc với nguyên liệu thường được quan tâm về vật liệu, độ nhẵn bề mặt và khả năng vệ sinh.
Inox 304 hoặc Inox 316L có thể được sử dụng tùy môi trường làm việc và yêu cầu của dây chuyền. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên loại chất bơm, nhiệt độ, nồng độ hóa chất vệ sinh và điều kiện vận hành thực tế.
Bộ phận công tác
Bộ phận tạo ra chuyển động của chất lỏng phụ thuộc vào từng loại bơm:
- Bơm ly tâm: sử dụng cánh bơm quay để tạo dòng chảy.
- Bơm màng: sử dụng chuyển động qua lại của màng bơm để hút và đẩy chất lỏng.
- Bơm bánh răng: sử dụng các bánh răng quay để vận chuyển chất lỏng.
- Bơm trục vít: sử dụng chuyển động quay của trục vít để đưa nguyên liệu qua buồng bơm.
Trục, phớt và bộ phận làm kín
Các chi tiết làm kín có nhiệm vụ hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. Với ứng dụng thực phẩm, việc lựa chọn phớt và gioăng cần căn cứ vào nhiệt độ, độ nhớt, tính chất hóa học của nguyên liệu và quy trình vệ sinh.
Động cơ và bộ truyền động
Động cơ cung cấp năng lượng để bộ phận công tác hoạt động. Công suất motor không nên được lựa chọn chỉ dựa vào lưu lượng mà cần xét đồng thời cột áp, độ nhớt, nhiệt độ và thời gian vận hành.
Nguyên lý hoạt động của bơm thực phẩm

Mỗi dòng bơm sử dụng một cơ chế tạo dòng khác nhau. Hiểu nguyên lý hoạt động giúp người dùng xác định loại máy phù hợp với tính chất nguyên liệu và yêu cầu của dây chuyền.
Nguyên lý bơm ly tâm
Khi động cơ làm quay cánh bơm, chất lỏng được đưa vào khu vực trung tâm của cánh. Chuyển động quay tạo ra sự gia tốc cho dòng chất lỏng và đưa chất lỏng về phía cửa xả.
Bơm ly tâm thường phù hợp với các chất lỏng có độ nhớt thấp, chẳng hạn nước, sữa hoặc một số loại đồ uống. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế cánh bơm, lưu lượng và cột áp của hệ thống.
Nguyên lý bơm màng
Bơm màng hoạt động dựa trên sự chuyển động của màng bơm trong các buồng bơm. Khi màng dịch chuyển theo một chiều, thể tích buồng thay đổi tạo ra quá trình hút; khi màng chuyển động ngược lại, chất lỏng được đẩy qua cửa xả.
Ưu điểm về mặt nguyên lý của bơm màng là khả năng xử lý nhiều loại chất lỏng, bao gồm một số chất có độ nhớt hoặc chứa hạt rắn tùy cấu hình.
Bơm màng khí nén cũng không cần động cơ điện trực tiếp để tạo chuyển động cho màng. Nguồn khí nén điều khiển quá trình hút và đẩy, vì vậy dòng bơm này có thể được cân nhắc trong những khu vực cần kiểm soát nguồn điện hoặc cần thay đổi lưu lượng linh hoạt.
Nguyên lý bơm bánh răng
Hai bánh răng ăn khớp quay trong buồng bơm, tạo ra các khoảng trống để tiếp nhận và vận chuyển chất lỏng từ phía hút sang phía xả.
Nguyên lý này thường phù hợp với chất lỏng có độ nhớt tương đối cao. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt, độ nhớt và đặc tính của nguyên liệu trước khi lựa chọn.
Nguyên lý bơm trục vít
Bơm trục vít sử dụng chuyển động quay của trục vít để tạo dòng vận chuyển liên tục. Đây là một lựa chọn có thể được cân nhắc khi dây chuyền cần xử lý chất lỏng có độ nhớt cao hoặc yêu cầu dòng chảy ổn định.
Các loại bơm thực phẩm phổ biến

Không có một loại bơm phù hợp cho mọi nguyên liệu. Việc phân loại theo nguyên lý hoạt động giúp người dùng nhanh chóng khoanh vùng thiết bị phù hợp với từng ứng dụng.
Bơm ly tâm thực phẩm
Phù hợp với các chất lỏng tương đối loãng và cần lưu lượng ổn định. Một số ứng dụng có thể gặp trong dây chuyền sữa, nước và đồ uống.
Bơm màng thực phẩm
Bơm màng có thể được sử dụng cho nhiều loại chất lỏng khác nhau. Khi lựa chọn cần chú ý vật liệu màng, bi, đế bi và các chi tiết tiếp xúc với nguyên liệu.
Với bơm màng khí nén, người dùng còn có thể điều chỉnh lưu lượng bằng cách thay đổi lượng khí cấp và điều kiện vận hành.
Bơm bánh răng thực phẩm
Thường được xem xét khi cần bơm chất lỏng có độ nhớt cao như dầu, siro hoặc một số loại nguyên liệu dạng đặc. Khoảng hở và vật liệu của bộ phận bánh răng cần phù hợp với sản phẩm cần vận chuyển.
Bơm trục vít thực phẩm
Có thể sử dụng trong các ứng dụng cần vận chuyển nguyên liệu có độ nhớt cao hoặc yêu cầu dòng chảy ổn định. Việc lựa chọn cần dựa trên độ nhớt, nhiệt độ và lưu lượng thực tế.
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Cách chọn bơm thực phẩm phù hợp

Chọn đúng bơm không chỉ dựa vào đường kính đường ống hoặc công suất motor. Người mua nên bắt đầu từ đặc tính nguyên liệu, sau đó xác định lưu lượng, cột áp, điều kiện vệ sinh và vật liệu tiếp xúc.
1. Xác định loại chất cần bơm
Đây là thông tin quan trọng đầu tiên. Cần xác định:
- Chất lỏng loãng hay đặc.
- Độ nhớt khoảng bao nhiêu.
- Có chứa hạt rắn hay không.
- Kích thước hạt nếu có.
- Nhiệt độ chất lỏng.
- Chất lỏng có tính ăn mòn hay không.
- Có yêu cầu giữ nguyên cấu trúc nguyên liệu hay không.
Ví dụ, nước và sữa thường có yêu cầu lựa chọn khác với siro, mật ong hoặc nước sốt đặc.
2. Xác định lưu lượng cần bơm
Lưu lượng cho biết lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một đơn vị thời gian, thường tính bằng L/phút, L/giờ hoặc m³/giờ.
Không nên chọn máy chỉ dựa trên lưu lượng tối đa được quảng cáo. Cần xác định lưu lượng thực tế tại điều kiện vận hành của hệ thống.
3. Tính cột áp và chiều dài đường ống
Cột áp liên quan đến chiều cao cần đưa chất lỏng lên, áp suất tại điểm xả và tổn thất trên đường ống.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Số lượng co, van và khớp nối.
- Chênh lệch độ cao giữa điểm hút và điểm xả.
- Áp suất yêu cầu tại đầu ra.
- Tính chất và độ nhớt của chất lỏng.
4. Kiểm tra vật liệu tiếp xúc
Đối với dây chuyền thực phẩm, vật liệu tiếp xúc với nguyên liệu cần được lựa chọn phù hợp với sản phẩm và quy trình vệ sinh.
Inox 304 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng. Inox 316L có thể được cân nhắc khi môi trường hoặc quy trình làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Ngoài thân bơm, cần kiểm tra cả:
- Màng bơm.
- Gioăng.
- Phớt.
- Bi và đế bi đối với bơm màng.
- Cánh bơm hoặc bánh răng.
- Các đầu nối tiếp xúc với sản phẩm.
5. Xem xét phương pháp vệ sinh
Nếu dây chuyền yêu cầu vệ sinh thường xuyên, cần xác định phương pháp làm sạch trước khi mua máy.
Một số hệ thống có thể áp dụng CIP, trong khi các ứng dụng khác cần tháo rời để vệ sinh. Kết cấu bơm phải phù hợp với quy trình thực tế của nhà máy.
6. Kiểm tra nguồn điện hoặc khí nén
Đối với bơm điện, cần kiểm tra điện áp, công suất và điều kiện lắp đặt.
Đối với bơm màng khí nén, cần xác định:
- Áp suất khí nén có sẵn.
- Lưu lượng khí.
- Lưu lượng chất lỏng cần bơm.
- Đường kính cổng hút và xả.
- Vật liệu màng và bi.
Đây là bước thường bị bỏ qua khi lựa chọn bơm màng, dẫn đến tình trạng máy có công suất lý thuyết phù hợp nhưng không đạt lưu lượng mong muốn trong điều kiện thực tế.
Bảng tham khảo chọn bơm theo loại nguyên liệu

| Loại nguyên liệu | Đặc tính thường gặp | Dòng bơm có thể cân nhắc |
|---|---|---|
| Nước | Độ nhớt thấp | Bơm ly tâm |
| Sữa | Độ nhớt thấp, yêu cầu vệ sinh | Bơm ly tâm vệ sinh |
| Nước giải khát | Độ nhớt thấp | Bơm ly tâm |
| Siro | Độ nhớt cao hơn nước | Bơm bánh răng, bơm trục vít hoặc loại phù hợp |
| Nước sốt | Có thể có độ nhớt và hạt | Bơm màng, trục vít hoặc loại phù hợp |
| Mật ong | Độ nhớt cao | Bơm bánh răng, trục vít hoặc bơm màng phù hợp |
| Nguyên liệu có hạt | Có thành phần rắn | Cần kiểm tra kích thước hạt và loại bơm |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Cùng một nguyên liệu nhưng nếu khác nhiệt độ, độ nhớt, kích thước hạt hoặc yêu cầu lưu lượng thì loại bơm phù hợp cũng có thể thay đổi.
5 thông số nên gửi cho đơn vị bán bơm

Một cách thực tế để tránh chọn sai máy là cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu thay vì chỉ hỏi “bơm bao nhiêu tiền”. Chỉ cần có 5 nhóm thông tin dưới đây, việc tư vấn sẽ cụ thể hơn.
Checklist thông tin cần cung cấp
1. Tên chất cần bơm:
Ví dụ sữa, siro, nước sốt, mật ong, dầu hoặc nước trái cây.
2. Lưu lượng mong muốn:
Ví dụ 1.000 L/giờ, 3.000 L/giờ hoặc 5.000 L/giờ.
3. Độ cao và khoảng cách bơm:
Cho biết điểm hút, điểm xả và chiều dài đường ống.
4. Đặc tính nguyên liệu:
Độ nhớt, nhiệt độ và kích thước hạt nếu có.
5. Điều kiện vận hành:
Nguồn điện, khí nén, thời gian chạy máy và yêu cầu vệ sinh.
Vì sao 5 thông số này quan trọng?
Hai dây chuyền cùng sử dụng “nước sốt” nhưng có thể cần hai cấu hình bơm khác nhau. Một dây chuyền có thể cần lưu lượng thấp nhưng chất rất đặc, trong khi dây chuyền khác cần lưu lượng cao và đường ống dài.
Do đó, tên nguyên liệu chỉ là điểm bắt đầu. Thông số vận hành mới giúp xác định loại bơm, vật liệu và cấu hình phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi chọn bơm thực phẩm

Một số sai sót có thể làm máy hoạt động không đúng yêu cầu hoặc tăng chi phí vận hành.
Chỉ dựa vào công suất motor
Motor lớn hơn không đồng nghĩa máy sẽ phù hợp hơn. Nếu bộ phận công tác, đường ống và điểm làm việc không phù hợp thì hiệu suất hệ thống vẫn có thể không đạt yêu cầu.
Chỉ quan tâm đến lưu lượng
Lưu lượng cần được xem xét cùng cột áp, độ nhớt và tổn thất đường ống. Một máy có lưu lượng danh nghĩa cao chưa chắc đáp ứng đúng lưu lượng tại điểm làm việc thực tế.
Không kiểm tra vật liệu gioăng và màng
Đối với bơm màng, vật liệu màng, bi và gioăng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tương thích với chất bơm. Đây là thông số cần xác định cùng với vật liệu thân bơm.
Bỏ qua nhiệt độ chất lỏng
Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ nhớt nguyên liệu và tuổi thọ của các chi tiết làm kín. Nếu bơm chất nóng, cần cung cấp nhiệt độ vận hành cho đơn vị tư vấn trước khi lựa chọn.
Mua Bơm thực phẩm ở đâu uy tín?

Bơm màng là một trong những giải pháp có thể được cân nhắc khi dây chuyền cần vận chuyển chất lỏng có độ nhớt khác nhau, chất có hạt hoặc nguyên liệu cần kiểm soát quá trình hút và đẩy.
Bơm màng HOKAI hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế như chất cần bơm, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, đường ống và điều kiện khí nén. Sản phẩm có thể được tư vấn từ kho Hà Nội và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
Khi liên hệ, khách hàng nên gửi trước hình ảnh đường ống hoặc sơ đồ hệ thống nếu có. Đây là cách giúp việc xác định model và cấu hình nhanh hơn so với chỉ cung cấp tên nguyên liệu.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline – zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội.
Kết luận
Bơm thực phẩm là thiết bị dùng để vận chuyển chất lỏng và nguyên liệu lỏng hoặc bán lỏng trong các dây chuyền chế biến thực phẩm, đồ uống và những ứng dụng có yêu cầu tương tự. Cấu tạo và nguyên lý của máy thay đổi theo từng dòng như bơm ly tâm, bơm màng, bơm bánh răng và bơm trục vít.
Để chọn bơm phù hợp, cần xác định đồng thời loại chất bơm, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt, lưu lượng, cột áp, vật liệu tiếp xúc và điều kiện vệ sinh. Nếu đang cần lựa chọn bơm cho một hệ thống cụ thể, bạn nên cung cấp các thông số thực tế thay vì chỉ dựa vào công suất máy.









