Ứng dụng bơm màng khí nén trong ngành gốm sứ chủ yếu là vận chuyển hồ gốm, bùn loãng, men sứ và các loại chất lỏng có chứa hạt rắn trong dây chuyền sản xuất. Nếu bạn đang cần mua hoặc thay thế thiết bị, có thể liên hệ bơm màng HOKAI tại kho Hà Nội, hỗ trợ ship toàn quốc qua Hotline 0976786862. Trong bài viết này, HOKAI sẽ phân tích chi tiết vị trí sử dụng, ưu điểm, cách lựa chọn và những lưu ý khi vận hành bơm màng khí nén trong nhà máy gốm sứ.
1. Bơm màng khí nén là gì và vì sao phù hợp với ngành gốm sứ?

Bơm màng khí nén là loại bơm sử dụng khí nén để tạo chuyển động qua lại của màng bơm, từ đó hút và đẩy chất lỏng qua hệ thống van. Thiết bị không cần động cơ điện trực tiếp tại thân bơm nên có thể đáp ứng nhiều vị trí sản xuất có yêu cầu cao về khả năng kiểm soát chất lỏng và độ an toàn vận hành.
Trong ngành gốm sứ, vật liệu cần bơm thường không phải là nước sạch đơn thuần mà có thể chứa bột khoáng, đất sét, hạt men hoặc cặn rắn. Đây là lý do bơm màng khí nén được sử dụng trong nhiều công đoạn.
Những đặc tính phù hợp với dây chuyền gốm sứ
Bơm màng khí nén có một số đặc điểm đáng chú ý:
- Có khả năng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt tương đối cao.
- Có thể làm việc với chất lỏng chứa hạt rắn phù hợp với cấu hình bơm.
- Có khả năng tự mồi trong nhiều điều kiện lắp đặt.
- Có thể chạy khô trong thời gian nhất định mà không gây hư hỏng theo cơ chế tương tự các loại bơm có phớt cơ khí.
- Lưu lượng có thể điều chỉnh thông qua lượng khí cấp vào bơm.
- Có nhiều lựa chọn vật liệu thân bơm, màng bơm và bi van để phù hợp với môi chất.
- Kết cấu tương đối đơn giản, thuận tiện cho việc kiểm tra và thay thế phụ tùng.
Mã sản phẩm tham khảo
Nếu cần lựa chọn bơm cho các công đoạn vận chuyển hồ, bùn hoặc men, người dùng có thể tham khảo nhóm sản phẩm bơm màng khí nén của HOKAI:
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
2. Ứng dụng bơm màng khí nén trong ngành gốm sứ

Trong dây chuyền sản xuất gốm sứ, bơm màng có thể được bố trí ở nhiều công đoạn khác nhau tùy theo quy trình công nghệ, tính chất nguyên liệu và yêu cầu lưu lượng.
Bơm hồ gốm và bùn nguyên liệu
Hồ gốm thường có thành phần đất sét, nước và các nguyên liệu khoáng đã được nghiền hoặc phối trộn. Hỗn hợp này có thể có độ nhớt và hàm lượng chất rắn đáng kể.
Bơm màng khí nén có thể được sử dụng để:
- Chuyển hồ từ bồn chứa sang công đoạn tiếp theo.
- Cấp hồ cho hệ thống lọc hoặc máy ép.
- Luân chuyển hồ giữa các bồn trong dây chuyền.
- Hút bùn từ vị trí thấp lên hệ thống xử lý.
- Bơm hỗn hợp nguyên liệu có chứa các hạt rắn phù hợp với kích thước hạt và cấu hình bơm.
Cấp men cho dây chuyền tráng men
Men gốm là một trong những loại môi chất cần được kiểm soát trong quá trình sản xuất. Men có thể chứa các hạt khoáng mịn và có xu hướng lắng nếu để lâu không khuấy.
Bơm màng có thể được sử dụng để đưa men từ bồn chứa tới hệ thống tráng men, phun men hoặc các thiết bị phân phối men.
Việc lựa chọn đúng màng, bi, đế bi và vật liệu thân bơm có ý nghĩa quan trọng vì những bộ phận này tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Bơm nguyên liệu cho sản xuất thiết bị vệ sinh
Trong sản xuất bồn cầu, chậu rửa, lavabo và các sản phẩm sứ vệ sinh, bơm màng có thể hỗ trợ luân chuyển hồ nguyên liệu tới các công đoạn tạo hình.
Tùy dây chuyền, bơm có thể được sử dụng để:
- Cấp hồ cho khu vực tạo hình.
- Chuyển hồ giữa các bồn chứa.
- Hút và vận chuyển chất lỏng có cặn.
- Hỗ trợ thu hồi hoặc tuần hoàn nguyên liệu trong quy trình sản xuất.
Xử lý và vận chuyển bùn thải
Ngoài nguyên liệu sản xuất, nhà máy gốm sứ còn phát sinh nước có chứa cặn, bùn và các chất rắn từ quá trình vệ sinh hoặc xử lý nguyên liệu.
Bơm màng khí nén có thể được sử dụng trong một số hệ thống thu gom và vận chuyển bùn, đặc biệt khi chất lỏng không phù hợp với các loại bơm thông thường.
Xem thêm:
- 6 Lỗi Bơm Màng Khí Nén Thường Gặp & Cách Khắc Phục Chuẩn
- Bơm màng điện và bơm màng khí nén: Nên chọn loại nào tốt nhất?
- Bơm Định Lượng Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chọn Phù Hợp
3. Vì sao bơm màng phù hợp với hồ gốm, men sứ và bùn sệt?

Điểm cần quan tâm khi chọn bơm cho ngành gốm sứ không chỉ nằm ở lưu lượng mà còn ở tính chất của môi chất. Hồ gốm và men thường có thành phần rắn, độ nhớt và khả năng lắng khác nhau.
Khả năng xử lý chất lỏng có hạt rắn
Bơm màng hoạt động bằng màng bơm và hệ thống van bi nên không sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao như một số dòng bơm ly tâm.
Điều này giúp thiết bị có thể được ứng dụng với một số loại chất lỏng chứa hạt rắn, miễn là kích thước hạt và tính chất môi chất nằm trong giới hạn thiết kế của bơm.
Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng khí nén
Lưu lượng của bơm màng có thể được điều chỉnh thông qua lượng khí và áp suất khí cấp vào hệ thống.
Điều này hữu ích khi dây chuyền cần thay đổi lượng hồ hoặc men cấp vào thiết bị theo từng công đoạn.
Có khả năng tự mồi
Trong nhiều hệ thống, bơm có thể đặt cao hơn vị trí chứa chất lỏng và thực hiện quá trình hút liệu nhờ khả năng tự mồi.
Tuy nhiên, chiều cao hút thực tế phụ thuộc vào loại bơm, tính chất chất lỏng, đường ống và điều kiện lắp đặt. Không nên sử dụng thông số lý thuyết thay cho việc kiểm tra điều kiện thực tế.
Có thể chạy khô
Một đặc điểm được quan tâm của bơm màng là khả năng chịu điều kiện chạy khô tốt hơn nhiều loại bơm có phớt cơ khí.
Tuy vậy, chạy khô trong thời gian dài vẫn có thể làm tăng tốc độ mài mòn của màng và các bộ phận chuyển động. Do đó, người vận hành vẫn nên hạn chế tình trạng máy chạy không tải kéo dài.
4. Cách chọn bơm màng khí nén cho ngành gốm sứ

Việc lựa chọn bơm nên dựa trên môi chất thực tế thay vì chỉ chọn theo đường kính đầu nối. Có thể sử dụng checklist dưới đây để xác định cấu hình phù hợp.
1. Xác định loại chất cần bơm
Trước tiên cần xác định bơm sẽ vận chuyển:
- Hồ gốm.
- Bùn nguyên liệu.
- Men sứ.
- Nước có cặn.
- Dung dịch vệ sinh.
- Bùn sau xử lý.
- Các loại chất lỏng khác trong dây chuyền.
Mỗi loại môi chất có độ nhớt, hàm lượng chất rắn, kích thước hạt và mức độ ăn mòn khác nhau.
2. Xác định lưu lượng
Cần xác định lượng chất cần bơm trong một giờ hoặc trong một chu kỳ sản xuất.
Ví dụ:
| Thông số cần xác định | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lưu lượng | Xác định công suất và kích thước bơm |
| Áp suất đầu xả | Xác định khả năng đáp ứng của bơm |
| Chiều cao hút | Kiểm tra khả năng tự mồi |
| Chiều dài đường ống | Tính toán tổn thất áp suất |
| Kích thước hạt rắn | Xác định cấu hình van và đường dẫn |
| Độ nhớt | Ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế |
3. Chọn vật liệu thân bơm
Vật liệu thân bơm cần được lựa chọn dựa trên môi chất.
Một số vật liệu thường gặp gồm:
- Nhôm.
- Gang.
- Inox.
- Nhựa PP.
- Nhựa PVDF.
Không nên chọn vật liệu chỉ dựa vào tên môi chất. Cần xem xét thêm nhiệt độ, nồng độ hóa chất, hàm lượng chất rắn và điều kiện làm việc.
4. Chọn vật liệu màng và bi van
Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với chất bơm và chịu tác động cơ học trong suốt quá trình hoạt động.
Tùy môi chất có thể cân nhắc các vật liệu như:
- TPE.
- NBR.
- EPDM.
- PTFE.
- Santoprene hoặc vật liệu tương đương theo cấu hình từng dòng bơm.
Việc lựa chọn phải dựa trên bảng tương thích vật liệu của nhà sản xuất.
Mã sản phẩm tham khảo
Đối với các nhà máy cần thay thế bơm hoặc tìm cấu hình phù hợp cho hồ gốm và men sứ, có thể tham khảo danh mục bơm màng khí nén HOKAI:
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
5. Bảng so sánh bơm màng với một số phương án bơm khác
Mỗi loại bơm có phạm vi ứng dụng riêng. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp có góc nhìn ban đầu khi lựa chọn thiết bị cho dây chuyền gốm sứ.
| Tiêu chí | Bơm màng khí nén | Bơm ly tâm | Bơm trục vít |
|---|---|---|---|
| Hồ có hạt rắn | Phù hợp tùy cấu hình | Cần xem xét kỹ | Có thể phù hợp |
| Chất lỏng nhớt | Có thể đáp ứng | Thường giảm hiệu suất khi độ nhớt tăng | Phù hợp với nhiều loại |
| Khả năng tự mồi | Có | Thường cần điều kiện mồi phù hợp | Tùy thiết kế |
| Chạy khô | Có khả năng chịu chạy khô tốt | Không phù hợp với nhiều dòng | Thường cần kiểm soát |
| Điều chỉnh lưu lượng | Điều chỉnh bằng khí | Điều chỉnh bằng van hoặc biến tần | Có thể điều chỉnh theo cấu hình |
| Nguồn năng lượng | Khí nén | Điện | Điện |
| Bảo trì | Tập trung vào màng, bi, đế bi và van khí | Có thể liên quan phớt, cánh bơm | Có các bộ phận quay cần kiểm tra |
| Môi chất có tính mài mòn | Có thể sử dụng với vật liệu phù hợp | Cần lựa chọn cẩn thận | Cần lựa chọn cấu hình phù hợp |
Bảng trên mang tính định hướng. Khi lựa chọn thực tế, cần dựa trên thông số chất bơm và điều kiện vận hành của từng dây chuyền.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ bơm màng trong nhà máy gốm sứ

Môi trường sản xuất gốm sứ có thể tạo ra điều kiện làm việc khắc nghiệt cho thiết bị bơm, đặc biệt khi chất bơm chứa hạt rắn.
Hạt rắn và khả năng mài mòn
Nếu hồ hoặc bùn chứa nhiều hạt rắn, các bộ phận tiếp xúc với môi chất có thể bị mài mòn theo thời gian.
Do đó cần quan tâm đến:
- Kích thước hạt.
- Nồng độ chất rắn.
- Tính chất của hạt.
- Thời gian vận hành mỗi ngày.
- Tốc độ chu kỳ của bơm.
Áp suất khí nén
Cấp khí ở mức không phù hợp có thể làm ảnh hưởng đến lưu lượng, áp suất và độ bền của các bộ phận.
Nên sử dụng bộ lọc, điều áp và kiểm soát nguồn khí để duy trì điều kiện vận hành ổn định.
Đường ống và van
Đường ống hút quá nhỏ, quá dài hoặc có nhiều đoạn co nối có thể làm tăng tổn thất và khiến bơm hoạt động không đúng điều kiện thiết kế.
Khi lắp đặt cần hạn chế các điểm gây cản trở dòng chảy và kiểm tra tình trạng van, khớp nối thường xuyên.
Vệ sinh sau quá trình sản xuất
Men và hồ gốm có thể lắng hoặc đóng cặn khi thiết bị ngừng hoạt động trong thời gian dài.
Sau ca sản xuất, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình vệ sinh phù hợp với từng loại môi chất để giảm nguy cơ tắc nghẽn và hạn chế cặn bám trong đường bơm.
7. Checklist lắp đặt bơm màng cho dây chuyền gốm sứ

Trước khi đưa bơm vào vận hành, có thể kiểm tra nhanh theo danh sách sau:
- Xác định đúng chiều hút và chiều xả.
- Kiểm tra kích thước đường ống.
- Kiểm tra nguồn khí nén.
- Lắp bộ lọc và điều áp khí khi cần thiết.
- Kiểm tra các khớp nối.
- Kiểm tra màng, bi và đế bi trước khi vận hành.
- Đảm bảo đường hút không bị tắc.
- Kiểm tra chất bơm có phù hợp với vật liệu bơm.
- Không để bơm chạy liên tục khi không có chất bơm trong thời gian dài.
- Theo dõi tiếng động, rung và lưu lượng trong quá trình hoạt động.
Một quy trình kiểm tra đơn giản nhưng thực hiện đều đặn có thể giúp phát hiện sớm tình trạng bất thường và giảm thời gian dừng máy.
8. Bảo dưỡng bơm màng khí nén trong ngành gốm sứ

Bảo dưỡng định kỳ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm soát tình trạng thiết bị và phụ tùng.
Các bộ phận cần kiểm tra
Những vị trí nên được kiểm tra theo lịch vận hành gồm:
- Màng bơm.
- Bi bơm.
- Đế bi.
- Van khí.
- Gioăng và phớt.
- Bulong, đai ốc và khớp nối.
- Đường ống hút và xả.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
Khi nào nên kiểm tra màng bơm?
Có thể xem xét kiểm tra khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu:
- Lưu lượng giảm so với trước.
- Bơm hoạt động nhưng lượng chất xả ra không ổn định.
- Xuất hiện tiếng động bất thường.
- Chu kỳ bơm thay đổi.
- Có dấu hiệu rò rỉ.
- Màng đã hoạt động trong thời gian dài theo điều kiện vận hành thực tế.
Đối với nhà máy hoạt động liên tục, nên xây dựng lịch bảo dưỡng dựa trên số giờ chạy và tính chất của môi chất thay vì chỉ chờ đến khi bơm gặp sự cố.
9. Phụ tùng bơm màng khí nén dùng cho ngành gốm sứ

Phụ tùng phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động bảo dưỡng và giảm thời gian chờ khi cần sửa chữa thiết bị.
Các phụ tùng thường được quan tâm
- Màng bơm.
- Bi bơm.
- Đế bi.
- Gioăng.
- Bộ van khí.
- Bộ kit sửa chữa.
- Bu lông và chi tiết lắp ráp.
- Các linh kiện khác tùy model.
Khi mua phụ tùng, nên cung cấp chính xác model bơm hoặc hình ảnh tem máy để đối chiếu. Không nên chỉ dựa vào kích thước bên ngoài vì cùng đường kính bơm nhưng cấu tạo phụ tùng có thể khác nhau.
Mã sản phẩm tham khảo
HOKAI cung cấp nhóm phụ tùng bơm màng phục vụ nhu cầu bảo dưỡng và thay thế linh kiện:
10. Mua bơm màng khí nén ngành gốm sứ uy tín tại HOKAI

Bơm màng HOKAI cung cấp thiết bị và phụ tùng phục vụ nhiều nhu cầu bơm công nghiệp, trong đó có các ứng dụng vận chuyển hồ, bùn và men trong ngành gốm sứ. Với kho hàng tại Hà Nội, HOKAI hỗ trợ tư vấn lựa chọn, cung cấp máy, phụ tùng và các dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
Một số hỗ trợ khách hàng có thể tham khảo
- Tư vấn lựa chọn model theo môi chất.
- Tư vấn kích thước bơm và lưu lượng.
- Tư vấn vật liệu màng, bi và đế bi.
- Cung cấp bơm màng khí nén.
- Cung cấp phụ tùng bơm màng.
- Hỗ trợ lắp đặt theo nhu cầu.
- Sửa chữa và thay thế phụ tùng.
- Bảo dưỡng bơm màng.
- Hỗ trợ giao hàng từ kho Hà Nội.
- Ship hàng toàn quốc.
Nếu chưa biết chọn model nào cho hồ gốm, men sứ hoặc bùn, khách hàng nên cung cấp loại chất cần bơm, lưu lượng, áp suất, chiều cao hút và kích thước đường ống để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Liên hệ bơm màng HOKAI qua Hotline, Zalo: 0976786862 để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline – zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội.
Bơm màng HOKAI hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn thiết bị, cung cấp máy, phụ tùng đến lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng bơm màng khí nén.
Kết luận
Ứng dụng bơm màng khí nén trong ngành gốm sứ tập trung vào các công việc như vận chuyển hồ gốm, bùn nguyên liệu, men sứ, chất lỏng chứa hạt rắn và một số loại bùn trong hệ thống xử lý. Nhờ khả năng điều chỉnh lưu lượng bằng khí nén, khả năng tự mồi và khả năng làm việc với nhiều loại môi chất phù hợp, bơm màng có thể đáp ứng nhiều vị trí trong dây chuyền sản xuất gốm sứ.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên căn cứ vào lưu lượng, áp suất, độ nhớt, hàm lượng chất rắn, kích thước hạt, nhiệt độ và tính chất hóa học của môi chất. Đặc biệt, cần chọn đúng vật liệu thân bơm, màng, bi và đế bi để phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Nếu đang cần mua bơm màng cho hồ gốm, men sứ hoặc bùn công nghiệp, khách hàng có thể liên hệ bơm màng HOKAI Hotline, Zalo 0976786862 để được tư vấn model và cấu hình phù hợp.








