Bơm màng khí nén dùng trong xử lý nước thải chủ yếu để bơm hóa chất, bùn thải, nước thải chứa cặn và các loại chất lỏng có tính ăn mòn hoặc chứa hạt rắn phù hợp. Nếu bạn đang cần mua thiết bị, hãy liên hệ bơm màng HOKAI, có kho tại Hà Nội, hỗ trợ ship toàn quốc qua Hotline 0976786862. Trong bài viết này, HOKAI sẽ giúp bạn hiểu rõ ứng dụng, cách chọn vật liệu, lưu lượng, áp suất, kích thước bơm và các yếu tố cần kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào hệ thống xử lý nước thải.
1. Bơm màng khí nén là gì?

Bơm màng khí nén, còn gọi là AODD, sử dụng khí nén để tạo chuyển động qua lại của màng bơm. Chuyển động này tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng thông qua hệ thống van một chiều.
Không giống bơm điện sử dụng động cơ và cánh bơm quay, bơm màng sử dụng nguồn khí nén làm năng lượng vận hành. Vì vậy, thiết bị có thể được ứng dụng tại nhiều vị trí trong hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt khi môi chất có tính ăn mòn, chứa cặn hoặc cần khả năng tự mồi.
Cấu tạo cơ bản
Một bơm màng khí nén thường gồm:
- Thân bơm.
- Hai buồng bơm.
- Màng bơm.
- Bi và đế bi.
- Van khí.
- Cổng hút.
- Cổng xả.
- Bộ phận phân phối khí.
- Các gioăng và chi tiết làm kín.
Khi khí nén tác động vào một bên màng, màng di chuyển và tạo chân không ở buồng còn lại. Chu kỳ hút và đẩy được lặp lại liên tục để đưa chất lỏng qua đường ống.
2. Ứng dụng bơm màng khí nén trong xử lý nước thải

Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm màng có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau tùy vào tính chất nước thải và vị trí lắp đặt.
Bơm hóa chất xử lý nước thải
Bơm màng có thể được sử dụng để vận chuyển một số loại hóa chất phục vụ quá trình xử lý như:
- Axit dùng để điều chỉnh pH.
- NaOH hoặc các loại kiềm.
- PAC.
- Polymer.
- Dung dịch phèn.
- Một số hóa chất oxy hóa hoặc phụ trợ xử lý.
Với hóa chất, vật liệu tiếp xúc phải được lựa chọn dựa trên nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích hóa học. Không nên chọn màng hoặc thân bơm chỉ dựa trên tên hóa chất.
Bơm bùn thải
Bùn từ bể lắng, bể chứa bùn hoặc các công đoạn xử lý có thể chứa hàm lượng chất rắn cao và có độ nhớt thay đổi.
Bơm màng có thể được sử dụng để:
- Hút bùn từ bể chứa.
- Chuyển bùn sang bể tập trung.
- Cấp bùn cho máy ép bùn.
- Vận chuyển bùn tuần hoàn.
- Bơm bùn loãng hoặc bùn có độ đặc phù hợp với cấu hình máy.
Khi bơm bùn, cần đặc biệt quan tâm đến kích thước hạt rắn, nồng độ chất rắn và khả năng mài mòn của môi chất.
Hút nước thải chứa cặn
Tại các hố thu gom hoặc khu vực có nước thải lẫn cặn, bơm màng có thể được sử dụng để hút và vận chuyển chất lỏng tới công đoạn xử lý tiếp theo.
Khả năng xử lý môi chất có chứa hạt rắn của bơm phụ thuộc vào kích thước cổng, cấu tạo van và giới hạn của từng model.
Bơm nước thải chứa dầu mỡ hoặc dung môi
Một số hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có thể phát sinh nước chứa dầu, mỡ hoặc các thành phần hóa học khác.
Trong trường hợp này, cần lựa chọn vật liệu màng và thân bơm có khả năng tương thích với môi chất. Việc kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi mua giúp hạn chế tình trạng màng bị trương nở, chai cứng hoặc suy giảm độ bền.
3. Vì sao bơm màng phù hợp với hệ thống xử lý nước thải?

Không phải vị trí nào trong hệ thống xử lý nước thải cũng cần bơm màng. Tuy nhiên, một số đặc tính của dòng bơm này phù hợp với các môi chất khó bơm.
Có thể bơm chất lỏng chứa hạt rắn
Bơm màng không sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao như bơm ly tâm. Với cấu hình phù hợp, bơm có thể vận chuyển một số loại chất lỏng chứa hạt rắn.
Khả năng thực tế phụ thuộc vào kích thước hạt, nồng độ chất rắn, đường kính cổng bơm và thiết kế van.
Có khả năng tự mồi
Bơm màng có khả năng tự mồi trong nhiều điều kiện lắp đặt. Điều này hữu ích khi bơm được đặt cao hơn bể hoặc hố chứa.
Chiều cao hút thực tế cần được kiểm tra theo thông số của từng model và điều kiện đường ống.
Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng khí nén
Lưu lượng bơm có thể được thay đổi thông qua việc điều chỉnh nguồn khí cấp.
Khi cần giảm lưu lượng, người vận hành có thể điều chỉnh van khí và áp suất phù hợp thay vì phải thay đổi kết cấu cơ khí của bơm.
Không cần động cơ điện trực tiếp
Bơm sử dụng khí nén làm nguồn năng lượng nên không cần động cơ điện gắn trực tiếp vào thân bơm.
Đây là một đặc điểm hữu ích tại những vị trí cần hạn chế thiết bị điện gần khu vực hóa chất hoặc môi trường có yêu cầu kiểm soát nguồn phát tia lửa. Tuy nhiên, việc đánh giá an toàn toàn hệ thống vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn và quy định của nhà máy.
4. Cách chọn bơm màng khí nén cho xử lý nước thải

Để chọn đúng model, không nên bắt đầu bằng việc chọn thương hiệu hoặc kích thước cổng. Hãy xác định môi chất và điều kiện vận hành trước, sau đó mới đối chiếu đường đặc tính của bơm.
Bước 1: Xác định chất cần bơm
Trước tiên cần trả lời các câu hỏi:
- Bơm nước thải hay bùn?
- Chất lỏng có chứa hạt rắn không?
- Hàm lượng chất rắn khoảng bao nhiêu?
- Có hóa chất ăn mòn không?
- Có dầu hoặc dung môi không?
- Độ nhớt khoảng bao nhiêu?
- Nhiệt độ chất bơm là bao nhiêu?
- Kích thước hạt rắn lớn nhất là bao nhiêu?
Đây là dữ liệu nền để lựa chọn vật liệu thân bơm, màng, bi và đế bi.
Bước 2: Xác định lưu lượng
Lưu lượng được xác định dựa trên lượng chất lỏng cần chuyển trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
Lưu lượng yêu cầu = Thể tích cần bơm / Thời gian vận hành
Sau khi có lưu lượng yêu cầu, cần đối chiếu với đường đặc tính của model cụ thể tại áp suất làm việc thực tế.
Không nên chỉ nhìn vào lưu lượng tối đa trên catalogue vì lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất xả, áp suất khí, độ nhớt và điều kiện đường ống.
Bước 3: Xác định áp suất xả
Áp suất cần thiết phụ thuộc vào:
- Chiều cao đẩy.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính đường ống.
- Số lượng co, van và phụ kiện.
- Độ nhớt của chất lỏng.
- Áp suất tại điểm xả.
- Tổn thất trên đường ống.
Đối với hệ thống cấp bùn cho máy ép bùn, cần kiểm tra áp suất yêu cầu ở cuối chu kỳ ép thay vì chỉ tính chiều cao đường ống.
Bước 4: Xác định kích thước cổng bơm
Kích thước cổng thường được lựa chọn dựa trên lưu lượng và đường ống hiện có.
Một số dòng bơm màng công nghiệp có nhiều kích thước cổng khác nhau, từ các model nhỏ đến các model có đường kính lớn.
Không nên chọn bơm chỉ vì cổng bơm trùng với đường ống. Một model có cổng lớn chưa chắc phù hợp nếu lưu lượng và áp suất thực tế không đáp ứng yêu cầu.
5. Chọn vật liệu thân bơm và màng bơm

Đây là một trong những bước quan trọng khi lựa chọn bơm cho nước thải. Cùng một model bơm nhưng thay đổi vật liệu màng hoặc thân có thể làm thay đổi phạm vi môi chất phù hợp.
Bảng lựa chọn tham khảo
| Môi chất | Vật liệu thân có thể cân nhắc | Vật liệu màng có thể cân nhắc | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Nước thải thông thường | Nhôm, gang hoặc vật liệu phù hợp | Santoprene, NBR | Cần kiểm tra hàm lượng dầu và hóa chất |
| Bùn loãng | Nhôm, gang, inox | Santoprene, NBR | Kiểm tra kích thước hạt và độ mài mòn |
| Hóa chất có tính ăn mòn | PP, PVDF, inox phù hợp | PTFE hoặc vật liệu tương thích | Cần kiểm tra nồng độ và nhiệt độ |
| Nước thải chứa dầu | Nhôm, inox hoặc vật liệu phù hợp | NBR, FKM hoặc PTFE tùy môi chất | Kiểm tra khả năng tương thích với dầu |
| Hóa chất đặc thù | PP, PVDF, inox hoặc vật liệu phù hợp | PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng | Nên đối chiếu bảng tương thích của nhà sản xuất |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Với hóa chất cụ thể, cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để xác định vật liệu phù hợp.
Xem thêm:
- Bơm màng điện và bơm màng khí nén: Nên chọn loại nào tốt nhất?
- Bơm Định Lượng Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chọn Phù Hợp
- Ứng Dụng Bơm Màng Khí Nén Trong Ngành Gốm Sứ: Giải Pháp An Toàn, Hiệu Quả
6. Nguồn khí nén cần đáp ứng những gì?
Bơm màng khí nén phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống khí nén. Nếu máy nén khí không đủ lưu lượng, bơm có thể không đạt lưu lượng yêu cầu dù bản thân bơm có thông số phù hợp.
Các thông số cần kiểm tra
- Áp suất khí cấp.
- Lưu lượng khí.
- Chất lượng khí.
- Đường kính ống khí.
- Khoảng cách từ máy nén tới bơm.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
- Tình trạng đường ống khí.
Nên bố trí bộ lọc và điều áp phù hợp để kiểm soát nguồn khí trước khi đưa vào bơm.
Vì sao cùng một bơm nhưng lưu lượng thực tế có thể khác nhau?
Đây là điểm nhiều người thường bỏ qua khi chọn bơm màng.
Một model có thể đạt lưu lượng cao trong điều kiện catalogue nhưng khi đưa vào hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng giảm do:
- Áp suất xả tăng.
- Đường ống quá nhỏ.
- Đường hút dài hoặc có nhiều đoạn co.
- Chất bơm có độ nhớt cao.
- Nồng độ chất rắn lớn.
- Nguồn khí nén không đủ lưu lượng.
- Bộ lọc khí bị bẩn.
- Màng hoặc bi van đã mòn.
Vì vậy, khi tư vấn bơm nên cung cấp lưu lượng yêu cầu, áp suất xả, loại chất bơm, độ nhớt, hàm lượng chất rắn và nguồn khí nén thay vì chỉ nói kích thước đường ống.
7. Bảng checklist chọn bơm màng xử lý nước thải

Bạn có thể sử dụng checklist dưới đây trước khi gửi yêu cầu báo giá:
| Nội dung | Thông tin cần cung cấp |
|---|---|
| Môi chất | Nước thải, bùn, hóa chất… |
| Lưu lượng | m³/h hoặc lít/phút |
| Áp suất xả | bar |
| Chiều cao hút | m |
| Chiều cao đẩy | m |
| Đường ống | inch |
| Hàm lượng chất rắn | % |
| Kích thước hạt | mm |
| Độ nhớt | cP nếu có |
| Nhiệt độ | °C |
| Hóa chất | Tên và nồng độ |
| Nguồn khí | Áp suất và lưu lượng |
| Vật liệu mong muốn | Nhôm, PP, inox, PVDF… |
Chỉ cần có các dữ liệu trên, việc xác định model phù hợp sẽ rõ ràng hơn và hạn chế tình trạng chọn bơm theo cảm tính.
8. So sánh bơm màng khí nén và bơm ly tâm trong xử lý nước thải
Hai loại bơm có phạm vi ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn cần dựa trên tính chất chất lỏng và yêu cầu của hệ thống.
| Tiêu chí | Bơm màng khí nén | Bơm ly tâm |
|---|---|---|
| Nguồn năng lượng | Khí nén | Điện |
| Chất lỏng chứa hạt rắn | Có thể phù hợp tùy model | Cần lựa chọn cánh bơm phù hợp |
| Khả năng tự mồi | Có ở nhiều model | Thường cần điều kiện mồi phù hợp |
| Chất lỏng nhớt | Có thể đáp ứng trong giới hạn thiết kế | Hiệu suất có thể giảm |
| Điều chỉnh lưu lượng | Điều chỉnh nguồn khí | Van hoặc biến tần |
| Chạy khô | Có khả năng chịu chạy khô tốt hơn nhiều dòng bơm điện | Thường không nên chạy khô |
| Hóa chất | Có thể chọn vật liệu phù hợp | Cần chọn vật liệu phù hợp |
| Bùn | Có thể dùng với cấu hình thích hợp | Cần xem xét kỹ loại cánh và nồng độ bùn |
| Bảo dưỡng | Màng, bi, đế bi, van khí | Phớt, cánh, bạc đạn và các bộ phận khác |
Bảng so sánh này giúp xác định hướng lựa chọn ban đầu, nhưng quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên thông số thực tế của hệ thống.
9. Những lỗi thường gặp khi sử dụng bơm màng xử lý nước thải

Một số sự cố không xuất phát từ bản thân bơm mà do cách lựa chọn hoặc lắp đặt.
Chọn sai vật liệu màng
Nếu màng không tương thích với hóa chất, vật liệu có thể bị trương nở, chai cứng hoặc suy giảm tính cơ học.
Cách hạn chế: kiểm tra bảng tương thích vật liệu trước khi đặt hàng.
Đường hút quá nhỏ
Đường hút nhỏ có thể làm tăng tổn thất và ảnh hưởng đến khả năng cấp chất lỏng vào buồng bơm.
Cách hạn chế: lựa chọn đường hút phù hợp với model và điều kiện vận hành.
Không kiểm soát nguồn khí
Khí nén có nước, dầu hoặc bụi có thể ảnh hưởng đến hệ thống van khí.
Cách hạn chế: sử dụng bộ lọc khí và điều áp phù hợp, đồng thời kiểm tra định kỳ.
Để bơm chạy tốc độ quá cao
Tăng tốc độ bơm không phải lúc nào cũng là cách phù hợp để tăng sản lượng. Chu kỳ hoạt động cao có thể làm tăng mức tiêu thụ khí và tốc độ hao mòn màng.
Cách hạn chế: điều chỉnh lưu lượng dựa trên nhu cầu thực tế của dây chuyền.
Không vệ sinh sau khi bơm bùn hoặc hóa chất
Cặn có thể lắng trong buồng bơm, van hoặc đường ống khi thiết bị dừng lâu.
Cách hạn chế: xây dựng quy trình súc rửa phù hợp với từng loại chất bơm.
10. Bảo dưỡng bơm màng trong hệ thống xử lý nước thải

Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các bộ phận hao mòn và hạn chế thời gian dừng hệ thống.
Các bộ phận cần kiểm tra
- Màng bơm.
- Bi bơm.
- Đế bi.
- Van khí.
- Gioăng.
- Bulong.
- Cổng hút và xả.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
- Đường ống hút và xả.
Dấu hiệu cần kiểm tra bơm
Bạn nên kiểm tra thiết bị khi có các hiện tượng:
- Lưu lượng giảm rõ rệt.
- Bơm chạy không đều.
- Chu kỳ bơm thay đổi.
- Xuất hiện tiếng động bất thường.
- Có rò rỉ chất lỏng.
- Bơm tiêu thụ khí nhiều hơn bình thường.
- Áp suất xả không đạt yêu cầu.
Việc kiểm tra sớm giúp xác định nguyên nhân nằm ở màng, bi, đế bi, van khí, đường ống hay nguồn khí nén.
11. Phụ tùng bơm màng khí nén cho hệ thống nước thải

Đối với hệ thống hoạt động liên tục, việc chuẩn bị một số phụ tùng tiêu hao giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi bảo dưỡng.
Một số phụ tùng thường sử dụng
- Màng bơm.
- Bi bơm.
- Đế bi.
- Gioăng.
- Bộ van khí.
- Bộ kit sửa chữa.
- Chi tiết làm kín.
- Các linh kiện theo từng model.
Khi mua phụ tùng, nên cung cấp model, kích thước bơm hoặc hình ảnh tem máy để đối chiếu. Không nên chỉ dựa vào tên gọi chung như “màng bơm 1 inch” vì mỗi dòng máy có thể sử dụng thiết kế và kích thước linh kiện khác nhau.
12. Các model bơm màng khí nén có thể tham khảo
Tùy lưu lượng, áp suất và loại chất bơm, hệ thống xử lý nước thải có thể sử dụng các kích thước bơm khác nhau.
Khi lựa chọn model, nên cung cấp đầy đủ thông số thay vì chỉ chọn theo đường kính cổng. Điều này giúp xác định cấu hình thân bơm, màng, bi và đế bi phù hợp với môi chất.
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
13. Mua bơm màng xử lý nước thải uy tín tại HOKAI
Bơm màng HOKAI cung cấp bơm màng khí nén và phụ tùng phục vụ các ứng dụng công nghiệp, trong đó có hệ thống xử lý nước thải, bơm bùn và bơm hóa chất. HOKAI có kho tại Hà Nội, hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị, cung cấp máy và giao hàng toàn quốc.
Dịch vụ tại HOKAI
- Tư vấn chọn model bơm.
- Tư vấn vật liệu màng và thân bơm.
- Cung cấp bơm màng khí nén.
- Cung cấp màng, bi, đế bi và phụ tùng.
- Hỗ trợ lắp đặt.
- Sửa chữa bơm màng.
- Bảo dưỡng và thay thế phụ tùng.
- Hỗ trợ xử lý các vấn đề trong quá trình vận hành.
- Giao hàng từ kho Hà Nội.
- Ship toàn quốc.
Nếu bạn chưa biết nên chọn bơm màng kích thước nào cho nước thải hoặc bùn, hãy gửi cho HOKAI thông tin về lưu lượng, áp suất, loại chất bơm, đường ống và nguồn khí nén để được tư vấn.
Liên hệ bơm màng HOKAI Hotline, Zalo: 0976786862 để được hỗ trợ báo giá và lựa chọn thiết bị.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline – zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội.
HOKAI hỗ trợ cung cấp bơm màng khí nén, phụ tùng, tư vấn lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Kết luận
Bơm màng khí nén dùng trong xử lý nước thải có thể được ứng dụng để bơm hóa chất, bùn, nước thải chứa cặn và một số loại chất lỏng có tính ăn mòn khi được lựa chọn đúng cấu hình. Khả năng tự mồi, sử dụng khí nén, điều chỉnh lưu lượng và xử lý nhiều loại môi chất giúp bơm màng trở thành một phương án đáng cân nhắc cho nhiều vị trí trong hệ thống xử lý nước thải.
Để chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên xác định lần lượt loại chất bơm, lưu lượng, áp suất, độ nhớt, hàm lượng và kích thước hạt rắn, nhiệt độ, vật liệu tương thích, kích thước đường ống và nguồn khí nén. Với hệ thống có hóa chất hoặc bùn có tính chất đặc thù, nên cung cấp thông số thực tế cho đơn vị cung cấp để kiểm tra cấu hình trước khi mua.
Nếu bạn đang cần bơm màng khí nén cho xử lý nước thải, bơm bùn hoặc bơm hóa chất, có thể liên hệ bơm màng HOKAI Hotline, Zalo 0976786862 để được tư vấn model và phụ tùng phù hợp.








