Chọn bơm màng cho dung môi cần dựa vào loại dung môi, độ nhớt, nhiệt độ, tính ăn mòn và khả năng cháy của chất lỏng để chọn đúng vật liệu thân, màng và van bơm. Bơm màng HOKAI có kho tại Hà Nội, hỗ trợ tư vấn, giao hàng toàn quốc, liên hệ 0976786862 để được tư vấn model phù hợp. Trong bài viết này, HOKAI hướng dẫn từng bước từ nhận diện đặc tính dung môi, chọn vật liệu, xác định lưu lượng đến các yêu cầu an toàn khi bơm dung môi dễ cháy, giúp bạn hạn chế chọn sai thiết bị và phát sinh chi phí thay thế.
1. Vì sao cần chọn đúng bơm màng khi bơm dung môi?

Dung môi có thể khác nhau đáng kể về tính ăn mòn, độ nhớt, nhiệt độ vận hành và khả năng tạo tĩnh điện. Vì vậy, cùng một loại bơm màng nhưng vật liệu màng hoặc thân bơm khác nhau có thể cho khả năng tương thích hóa chất khác nhau.
Khi lựa chọn thiết bị, không nên chỉ dựa vào tên dung môi mà cần xem xét đồng thời các yếu tố:
- Thành phần hóa học của dung môi.
- Nồng độ và độ tinh khiết.
- Nhiệt độ chất lỏng.
- Độ nhớt thực tế.
- Lưu lượng cần bơm.
- Áp suất đầu xả.
- Chiều dài và đường kính đường ống.
- Khả năng dung môi tạo tĩnh điện.
- Yêu cầu về khu vực có nguy cơ cháy nổ.
- Tần suất vận hành trong ngày.
Những rủi ro khi chọn sai vật liệu
Nếu vật liệu tiếp xúc không tương thích với dung môi, màng có thể bị trương nở, chai cứng, nứt hoặc giảm độ đàn hồi. Van bi và đế van cũng có thể bị ảnh hưởng, khiến lưu lượng giảm hoặc bơm hoạt động không ổn định.
Đối với dung môi dễ cháy, cần đặc biệt quan tâm đến tĩnh điện, phương án nối đất và điều kiện lắp đặt thay vì chỉ quan tâm đến khả năng chống ăn mòn.
2. Xác định loại dung môi trước khi chọn máy bơm

Bước đầu tiên là xác định chính xác chất lỏng cần bơm. Tên thương mại của dung môi đôi khi chưa đủ để lựa chọn vật liệu, đặc biệt với dung môi pha trộn nhiều thành phần.
Dung môi hữu cơ
Một số dung môi thường gặp trong sản xuất gồm:
- Toluene.
- Xylene.
- Acetone.
- Alcohol.
- Ethyl acetate.
- Một số dung môi dùng trong sơn, mực in và chất phủ.
Mỗi dung môi có khả năng tương tác khác nhau với PTFE, FKM/Viton, Santoprene, EPDM hoặc các vật liệu đàn hồi khác. Do đó, cần đối chiếu bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất trước khi chốt cấu hình.
Dung môi có độ nhớt cao
Nếu dung môi được pha với nhựa, keo, sơn hoặc chất phủ, độ nhớt có thể cao hơn đáng kể so với dung môi nguyên chất.
Khi đó cần kiểm tra:
- Độ nhớt thực tế của chất lỏng.
- Nhiệt độ khi bơm.
- Lưu lượng mong muốn.
- Khả năng hút của máy.
- Đường kính ống hút.
- Chiều dài đường ống hút.
Lưu ý: Một sai lầm thường gặp là lấy thông số lưu lượng tối đa của máy để làm lưu lượng thiết kế. Trên thực tế, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất khí nén, áp suất đầu xả, độ nhớt, chiều dài đường ống và điều kiện hút.
Checklist thông tin nên chuẩn bị trước khi hỏi nhà cung cấp
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Tên dung môi | Toluene, Acetone, Xylene |
| Nhiệt độ | 25°C, 40°C, 60°C |
| Độ nhớt | 1 cP, 500 cP, 5.000 cP |
| Lưu lượng | 20, 50, 100 L/phút |
| Áp suất xả | 2, 4, 6 bar |
| Đường ống | 1/2″, 1″, 2″ |
| Tính chất | Dễ cháy, ăn mòn, tạo tĩnh điện |
| Môi trường | Trong nhà, ngoài trời, khu vực sản xuất |
3. Chọn vật liệu thân bơm cho dung môi

Thân bơm là bộ phận tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi chất nên cần được lựa chọn dựa trên tính tương thích hóa học và điều kiện làm việc.
Thân bơm inox 316
Inox 316 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa chất và dung môi nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, không nên mặc định inox 316 phù hợp với mọi dung môi. Cần kiểm tra cụ thể thành phần hóa chất, nhiệt độ và nồng độ trước khi lựa chọn.
Thân bơm nhôm
Nhôm thường được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu trọng lượng thiết bị thấp và môi chất không gây ảnh hưởng đáng kể đến vật liệu nhôm.
Đối với dung môi có tính ăn mòn hoặc yêu cầu đặc biệt, cần kiểm tra bảng tương thích trước khi sử dụng.
Thân bơm PP hoặc PVDF
PP và PVDF được sử dụng trong các ứng dụng hóa chất cần khả năng tương thích với môi trường ăn mòn.
Trong đó, việc lựa chọn PP hay PVDF còn phụ thuộc vào:
- Loại hóa chất.
- Nồng độ.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Thời gian tiếp xúc.
- Yêu cầu cơ học của hệ thống.
Lưu ý: Không nên chọn vật liệu thân bơm chỉ dựa trên việc dung môi thuộc nhóm “hóa chất mạnh”. Cần đối chiếu đúng hóa chất và điều kiện vận hành thực tế.
4. Chọn màng bơm và van bi theo dung môi

Màng bơm là bộ phận chịu tác động trực tiếp của môi chất và chuyển động liên tục trong quá trình vận hành. Vì vậy, vật liệu màng ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ và độ ổn định của thiết bị.
Màng PTFE
PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và thường được sử dụng trong các ứng dụng bơm dung môi, hóa chất và chất lỏng có yêu cầu tương thích hóa học cao.
Tuy nhiên, PTFE có đặc tính cơ học khác với các loại màng đàn hồi. Khi lựa chọn, cần xem xét nhiệt độ, áp suất, tần suất vận hành và cấu hình cụ thể của bơm.
Màng FKM hoặc Viton
FKM, thường được gọi là Viton theo tên thương mại của một số sản phẩm, có khả năng làm việc với nhiều loại dầu, nhiên liệu và dung môi hữu cơ.
Khả năng tương thích thay đổi tùy loại hóa chất nên cần kiểm tra bảng tương thích trước khi sử dụng.
Màng Santoprene
Santoprene là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo được sử dụng trong nhiều dòng bơm màng. Vật liệu này có ưu điểm về tính đàn hồi và khả năng làm việc trong một số môi trường hóa chất.
Không nên lựa chọn Santoprene chỉ dựa trên độ nhớt hoặc tên dung môi. Thành phần hóa học của chất lỏng vẫn là yếu tố cần kiểm tra trước.
Van bi và đế van
Ngoài màng bơm, van bi và đế van cũng cần tương thích với dung môi.
Một bộ cấu hình có thể gồm:
- Màng PTFE.
- Van bi PTFE.
- Đế van PTFE.
- Hoặc kết hợp các vật liệu khác tùy theo yêu cầu của môi chất.
Lưu ý: Khi thay phụ tùng cho bơm màng đang sử dụng dung môi, không nên chỉ mua “màng PTFE” mà bỏ qua van bi và đế van. Nếu các bộ phận này đã bị mài mòn hoặc không tương thích hóa chất, hiệu suất bơm vẫn có thể không ổn định sau khi thay màng.
5. Chọn lưu lượng và kích thước bơm

Sau khi xác định vật liệu, cần xác định công suất làm việc thực tế của hệ thống.
Lưu lượng không nên được lựa chọn dựa vào nhu cầu tức thời duy nhất. Nên xem xét cả lưu lượng trung bình, lưu lượng cao điểm và điều kiện vận hành thực tế.
Công thức tính lưu lượng cơ bản
Có thể xác định lưu lượng theo công thức:
Q = V / t
Trong đó:
- Q là lưu lượng.
- V là thể tích chất lỏng cần bơm.
- t là thời gian cần để hoàn thành quá trình bơm.
Ví dụ, nếu cần chuyển 600 lít dung môi trong 10 phút:
Q = 600 / 10 = 60 L/phút
Từ đó mới tiếp tục kiểm tra model bơm có thể đáp ứng lưu lượng này trong điều kiện áp suất đầu xả và độ nhớt thực tế hay không.
Kích thước cổng bơm
Bơm màng khí nén thường có nhiều kích thước cổng hút và xả. Một số kích thước phổ biến gồm:
- 1/2 inch.
- 1 inch.
- 1,5 inch.
- 2 inch.
- 3 inch.
Cổng lớn không đồng nghĩa với việc hệ thống luôn đạt lưu lượng cao hơn. Đường ống, áp suất khí, áp suất xả và đặc tính chất lỏng đều ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế.
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
6. Kiểm tra áp suất khí nén và áp suất đầu xả

Bơm màng hoạt động bằng khí nén nên áp suất khí cấp là một thông số quan trọng khi lựa chọn và vận hành.
Cần phân biệt ba thông số:
- Áp suất khí cấp cho bơm.
- Áp suất cần thiết tại đầu xả.
- Tổn thất áp suất trên đường ống và thiết bị phía sau bơm.
Những yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng
Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo:
- Áp suất khí nén.
- Lưu lượng khí cấp.
- Áp suất đầu xả.
- Độ nhớt dung môi.
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Số lượng co, van và thiết bị trên đường ống.
- Chiều cao hút.
- Nhiệt độ chất lỏng.
Cách chọn theo hệ thống thực tế
Thay vì chỉ cung cấp cho nhà cung cấp thông tin “cần bơm 100 L/phút”, nên cung cấp đầy đủ:
100 L/phút + dung môi gì + độ nhớt + nhiệt độ + áp suất xả + chiều dài đường ống.
Những thông tin này giúp quá trình lựa chọn model và cấu hình bơm sát với điều kiện sử dụng hơn.
7. Bơm dung môi dễ cháy cần lưu ý gì?

Dung môi dễ cháy cần được xem xét riêng về nguy cơ tĩnh điện và nguồn gây cháy. Bơm màng khí nén có ưu điểm là không sử dụng động cơ điện trực tiếp để tạo chuyển động bơm, nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ hệ thống tự động loại bỏ mọi nguy cơ cháy.
Nối đất và kiểm soát tĩnh điện
Khi chất lỏng dễ cháy được vận chuyển qua đường ống, ống mềm hoặc các bộ phận của hệ thống, tĩnh điện có thể phát sinh tùy điều kiện.
Do đó cần xem xét:
- Nối đất bơm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nối đất đường ống và các bộ phận kim loại phù hợp.
- Sử dụng ống dẫn phù hợp với dung môi.
- Kiểm tra các điểm tiếp xúc và liên kết điện.
- Tuân thủ yêu cầu an toàn của khu vực lắp đặt.
- Thực hiện thông gió phù hợp.
- Tránh các nguồn tạo tia lửa trong khu vực.
Có phải cứ dùng bơm khí nén là an toàn cháy nổ?
Không nên hiểu như vậy.
Mức độ an toàn của một hệ thống bơm dung môi phụ thuộc vào nhiều thành phần, bao gồm bơm, vật liệu, hệ thống đường ống, nối đất, thiết bị điện xung quanh, môi trường lắp đặt và quy trình vận hành.
Nếu hệ thống thuộc khu vực có phân loại nguy hiểm, cần xác định yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng trước khi lựa chọn thiết bị.
8. Chọn bơm màng cho từng nhóm dung môi

Dưới đây là bảng định hướng ban đầu. Đây không phải bảng thay thế cho dữ liệu tương thích hóa chất của nhà sản xuất.
| Nhóm dung môi | Thân bơm có thể xem xét | Màng có thể xem xét | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Dung môi hữu cơ | Inox 316, vật liệu phù hợp | PTFE, FKM tùy hóa chất | Tương thích hóa chất |
| Dung môi dễ cháy | Inox hoặc cấu hình phù hợp | PTFE, FKM tùy dung môi | Nối đất, tĩnh điện |
| Hóa chất ăn mòn | PP, PVDF hoặc vật liệu phù hợp | PTFE hoặc vật liệu tương thích | Nồng độ, nhiệt độ |
| Sơn, mực | Inox hoặc vật liệu phù hợp | PTFE hoặc vật liệu theo công thức | Độ nhớt, chất rắn |
| Keo | Vật liệu phù hợp với thành phần keo | PTFE hoặc vật liệu tương thích | Độ nhớt, kích thước hạt |
| Dung môi pha trộn | Theo thành phần hóa chất | Theo thành phần hóa chất | SDS và bảng tương thích |
Quy tắc 4 bước khi chọn vật liệu
Có thể áp dụng quy trình:
Dung môi → Nồng độ → Nhiệt độ → Vật liệu tiếp xúc
Sau đó mới chuyển sang:
Lưu lượng → Áp suất → Kích thước bơm → Cấu hình hệ thống
Cách này giúp tránh trường hợp chọn được bơm đủ lưu lượng nhưng vật liệu tiếp xúc lại không phù hợp.
9. Cách đọc SDS để chọn bơm màng cho dung môi

SDS, hay Safety Data Sheet, là tài liệu quan trọng khi làm việc với hóa chất. Người mua nên cung cấp SDS cho đơn vị tư vấn khi dung môi có thành phần phức tạp hoặc chưa xác định được vật liệu phù hợp.
Nên chú ý những thông tin nào trong SDS?
Có thể tập trung vào:
- Tên hóa chất.
- Thành phần.
- Nồng độ.
- Tính chất vật lý.
- Điểm chớp cháy.
- Nhiệt độ tự cháy nếu có thông tin.
- Tính tương thích và phản ứng hóa học.
- Điều kiện bảo quản.
- Yêu cầu xử lý và vận chuyển.
- Các cảnh báo nguy hiểm.
Vì sao SDS hữu ích khi chọn bơm?
Tên sản phẩm thương mại có thể không thể hiện đầy đủ thành phần hóa học. SDS giúp xác định thành phần và các đặc tính liên quan, từ đó có cơ sở để kiểm tra vật liệu thân bơm, màng, van và phụ tùng tiếp xúc với chất lỏng.
Lưu ý: Nếu chưa biết nên chọn PTFE, FKM hay vật liệu khác, cách làm thực tế là gửi tên dung môi + SDS + nhiệt độ + lưu lượng + áp suất xả cho nhà cung cấp. Đây thường là bộ thông tin hữu ích hơn việc chỉ gửi một tên hóa chất.
10. Những lỗi thường gặp khi mua bơm màng cho dung môi

Nhiều sự cố sau khi lắp đặt không xuất phát từ bản thân máy bơm mà do lựa chọn sai cấu hình hoặc điều kiện vận hành không phù hợp.
Lỗi 1: Chỉ chọn theo lưu lượng
Ví dụ cần 50 L/phút rồi chọn ngay một máy có thông số 50 L/phút mà không xét áp suất đầu xả và độ nhớt.
Cách khắc phục: Xác định lưu lượng tại điều kiện vận hành thực tế.
Lỗi 2: Chọn PTFE cho mọi loại dung môi
PTFE có khả năng kháng nhiều hóa chất nhưng không nên hiểu rằng mọi dung môi và mọi điều kiện đều phù hợp.
Cách khắc phục: Kiểm tra bảng tương thích theo từng hóa chất và điều kiện vận hành.
Lỗi 3: Chỉ quan tâm đến màng bơm
Màng có thể phù hợp nhưng van bi hoặc đế van lại không phù hợp với môi chất.
Cách khắc phục: Kiểm tra toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.
Lỗi 4: Bỏ qua nhiệt độ
Cùng một dung môi nhưng điều kiện ở 25°C và 70°C có thể tạo ra yêu cầu vật liệu khác nhau.
Cách khắc phục: Luôn cung cấp nhiệt độ vận hành thực tế.
Lỗi 5: Không kiểm soát tĩnh điện
Đối với dung môi dễ cháy, bỏ qua nối đất và các yêu cầu kiểm soát tĩnh điện có thể làm tăng rủi ro trong vận hành.
Cách khắc phục: Kiểm tra yêu cầu nối đất và an toàn của toàn bộ hệ thống trước khi đưa máy vào hoạt động.
Bơm Màng Khí Nén AMZ B07T4X7C8C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Nitrile/ Teflon |
Lưu lượng max | 350L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén S05B2P2TPNS000 | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 52L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6661AF-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 170L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 6662A3-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa polypropylene |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 548L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66605J-344-C | |
Vật liệu bơm | Nhựa Polypropylenne |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 49L/min |
Áp lực max | 7kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 66612B-344-C | |
Vật liệu bơm | Inox 304 |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666120-144-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 133L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
Bơm màng khí nén 666170-344-C | |
Vật liệu bơm | Hợp kim nhôm |
Vật liệu màng bi | Teflon |
Lưu lượng max | 340L/min |
Áp lực max | 8kg/cm2 |
Kích cỡ cổng hút xả | 1-1/2 inch |
Kích cỡ đường khí nén | 1/2inch |
Hút sâu max | 5m |
11. Checklist chọn bơm màng cho dung môi trước khi đặt mua
Bạn có thể sử dụng checklist dưới đây để gửi thông tin cho nhà cung cấp:
Thông tin về chất lỏng
- Tên dung môi.
- Thành phần hóa học.
- Nồng độ.
- Độ nhớt.
- Tỷ trọng.
- Nhiệt độ vận hành.
- Có chất rắn hay không.
- Có tính ăn mòn hay không.
- Có dễ cháy hay không.
Thông tin về hệ thống
- Lưu lượng yêu cầu.
- Áp suất đầu xả.
- Chiều cao hút.
- Chiều dài đường ống hút.
- Chiều dài đường ống xả.
- Kích thước đường ống.
- Số lượng van và co trên đường ống.
- Áp suất khí nén hiện có.
Thông tin về an toàn
- Có yêu cầu nối đất hay không.
- Khu vực có nguy cơ cháy nổ hay không.
- Yêu cầu về vật liệu ống mềm.
- Yêu cầu về thông gió.
- Tiêu chuẩn an toàn đang áp dụng.
Nếu có đầy đủ những thông tin trên, quá trình chọn model và cấu hình bơm sẽ rõ ràng hơn, đồng thời giảm nguy cơ mua sai thiết bị.
12. Mua bơm màng cho dung môi ở đâu uy tín?

Bơm màng HOKAI cung cấp bơm màng khí nén và phụ tùng, hỗ trợ tư vấn cấu hình theo loại chất lỏng và điều kiện vận hành thực tế. HOKAI có kho tại Hà Nội, hỗ trợ bán máy, lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng và cung cấp phụ tùng cho hệ thống bơm màng.
Khi mua bơm màng cho dung môi, khách hàng có thể cung cấp tên dung môi, SDS, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và thông tin đường ống để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Liên hệ Bơm màng HOKAI:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHONG VŨ
- Hotline/Zalo: 0976786862
- Email: bommanghokai@gmail.com
- Website: https://bommanghokai.com/
- Địa chỉ: Số nhà BT4, Ngõ 299, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội
- Kho: Hà Nội
- Phạm vi giao hàng: Toàn quốc
- Dịch vụ: Tư vấn, bán bơm, cung cấp phụ tùng, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng bơm màng.
Nếu bạn chưa xác định được vật liệu màng hoặc thân bơm, hãy gửi tên dung môi và thông số vận hành cho HOKAI qua 0976786862 để được kiểm tra cấu hình trước khi đặt máy.
13. Kết luận
Chọn bơm màng cho dung môi cần bắt đầu từ việc xác định chính xác loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và các đặc tính nguy hiểm. Sau đó mới lựa chọn vật liệu thân bơm, màng, van bi, lưu lượng, áp suất và kích thước cổng phù hợp.
Với dung môi dễ cháy, ngoài khả năng tương thích hóa chất, cần đặc biệt quan tâm đến nối đất, kiểm soát tĩnh điện và yêu cầu an toàn của khu vực lắp đặt. Với dung môi ăn mòn hoặc dung môi pha trộn, nên cung cấp SDS để có cơ sở kiểm tra vật liệu tiếp xúc.
Nếu đang cần mua bơm màng cho dung môi, bạn nên chuẩn bị tối thiểu tên dung môi, nhiệt độ, độ nhớt, lưu lượng và áp suất đầu xả trước khi lựa chọn model. Liên hệ Bơm màng HOKAI 0976786862 để được tư vấn cấu hình, phụ tùng, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng phù hợp với hệ thống.








